Bộ từ vựng Đồ vật hàng ngày trong bộ Từ vựng SAT về Khoa học Tự nhiên: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Đồ vật hàng ngày' trong bộ 'Từ vựng SAT về Khoa học Tự nhiên' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) đồ dùng, dụng cụ
Ví dụ:
In the drawer was a selection of kitchen utensils - spoons, spatulas, knives, and whisks.
Trong ngăn kéo là một bộ sưu tập đồ dùng nhà bếp - thìa, thìa, dao và máy đánh trứng.
(noun) đồ sứ
Ví dụ:
a collection of oriental porcelain
bộ sưu tập đồ sứ phương Đông
(noun) quần áo, y phục
Ví dụ:
a windproof outer garment
áo khoác ngoài chống gió
(noun) bộ dụng cụ, bộ máy, cơ cấu bộ máy
Ví dụ:
The garage had an apparatus to lift cars up.
Gara có thiết bị nâng ô tô lên.
(noun) bấc đèn, tim nến;
(verb) hút, thấm
Ví dụ:
The wick of the candle burned slowly.
Tim nến cháy chậm.
(noun) dụng cụ mở nút chai;
(verb) ngoằn ngoèo, xoắn ốc, xoắn lại;
(adjective) xoăn, xoắn ốc
Ví dụ:
Her daughter's hair is a mass of wonderful red corkscrew curls.
Tóc của con gái cô ấy là một khối những lọn xoăn màu đỏ tuyệt đẹp.
(noun) mâm đĩa than, máy quay đĩa
Ví dụ:
The vintage turntable played classic vinyl records all night.
Chiếc máy quay đĩa cổ điển này phát đĩa than cổ điển suốt đêm.
(noun) cuốn sách nhỏ
Ví dụ:
The glossy pamphlet gives details of what the drug can do, and what its side effects are.
Cuốn sách nhỏ bóng loáng cung cấp thông tin chi tiết về những gì thuốc có thể làm và tác dụng phụ của nó.
(noun) máy lọc
Ví dụ:
We bought an air purifier for the bedroom.
Chúng tôi mua một máy lọc không khí cho phòng ngủ.
(adjective) rảnh rỗi, dư, thừa;
(verb) dành, dành ra, giải thoát;
(noun) đồ dự phòng, phụ tùng thay thế
Ví dụ:
He's studying music in his spare time.
Anh ấy đang học nhạc trong thời gian rảnh rỗi.
(noun) biên lai, giấy biên nhận, công thức (làm bánh, món ăn);
(verb) làm biên lai, làm biên nhận, ký nhận số tiền đã trả
Ví dụ:
I would be grateful if you would acknowledge receipt of this letter.
Tôi sẽ rất biết ơn nếu bạn xác nhận đã nhận được bức thư này.
(noun) đống đổ nát, mảnh vụn, mảnh vỡ, rác thải
Ví dụ:
Emergency teams are still clearing the debris from the plane crash.
Các đội cứu hộ vẫn đang dọn dẹp đống đổ nát từ vụ tai nạn máy bay.
(noun) tăm bông;
(verb) lau (bằng giẻ lau sàn), làm sạch bằng tăm bông
Ví dụ:
The nurse cleaned the cut on my leg with a swab.
Y tá lau vết cắt trên chân tôi bằng tăm bông.
(noun) hộp đựng
Ví dụ:
They found canisters of film from 1919.
Họ tìm thấy những hộp đựng phim từ năm 1919.
(noun) ròng rọc
Ví dụ:
The workers used a pulley to lift the heavy load.
Công nhân dùng ròng rọc để nâng vật nặng.
(noun) viên nhỏ, viên thức ăn, viên đạn
Ví dụ:
The machine compresses the material into pellets.
Máy nén vật liệu thành các viên nhỏ.
(noun) bể chứa nước
Ví dụ:
Although they would be able to dispense with large cisterns, they would still require tanks.
Mặc dù họ có thể loại bỏ các bể chứa nước lớn nhưng họ vẫn cần có xe tăng.
(noun) bè, xuồng hơi, số lượng lớn, hàng loạt
Ví dụ:
We lashed together anything that would float to make a raft.
Chúng tôi buộc chặt bất cứ thứ gì có thể nổi được để làm bè.
(noun) cái kẹp;
(verb) kẹp lại
Ví dụ:
A small clamp at the bottom edge holds it in place.
Một cái kẹp nhỏ ở cạnh dưới giữ nó đúng vị trí.
(noun) mảnh vỡ
Ví dụ:
She stepped on a shard of glass.
Cô ấy dẫm phải một mảnh vỡ thủy tinh.
(noun) giàn mắt cáo, lưới
Ví dụ:
Climbing plants grew over the wooden lattice.
Cây leo mọc phủ lên giàn gỗ mắt cáo.
(noun) ống định lượng, máy phân phối, hộp đựng
Ví dụ:
Laboratory dispensers provide a simple means of storing and dispensing liquid and other materials in the laboratory.
Ống định lượng trong phòng thí nghiệm cung cấp một phương tiện đơn giản để lưu trữ và phân phối chất lỏng và các vật liệu khác trong phòng thí nghiệm.
(noun) cái nạo, dụng cụ cạo
Ví dụ:
The cleaning mechanism, which consists of eight muzzles, a brush, a scraper, a water pump and a sewage-withdrawing mechanism, is installed below the robot.
Cơ cấu làm sạch bao gồm 8 mõm, bàn chải, dụng cụ cạo, máy bơm nước và cơ cấu hút nước thải được lắp đặt bên dưới robot.
(noun) phù hiệu hoa hồng, hình hoa hồng, hình hoa thị
Ví dụ:
The leaves formed a dark green rosette.
Những chiếc lá tạo thành một hình hoa hồng màu xanh đậm.
(noun) dây cương, yên cương, dây đai;
(verb) khai thác (để sản xuất điện), đóng yên cương
Ví dụ:
a horse’s harness
dây cương của một con ngựa
(noun) núm vặn, tay nắm, nút điều chỉnh, lượng nhỏ, miếng nhỏ
Ví dụ:
the volume control knob
núm điều chỉnh âm lượng
(noun) ván nhún, bước đệm, bệ phóng, bàn đạp
Ví dụ:
The gymnast ran toward the springboard before jumping.
Vận động viên thể dục chạy về phía ván nhún trước khi bật nhảy.
(noun) vòng tay
Ví dụ:
No bangles have been bought.
Không có vòng tay nào được mua.
(noun) rèm vải, màn, vải
Ví dụ:
The room was decorated with elegant drapery.
Căn phòng đượvảic trang trí với những tấm rèm vải tinh tế.
(noun) vật kỷ niệm, đồ lưu niệm, quà lưu niệm
Ví dụ:
We brought back a few souvenirs from our holiday in Greece.
Chúng tôi đã mang về một vài món quà lưu niệm từ kỳ nghỉ của chúng tôi ở Hy Lạp.
(noun) vật kỷ niệm
Ví dụ:
She kept the bracelet as a keepsake from her grandmother.
Cô ấy giữ chiếc vòng tay như một vật kỷ niệm từ bà mình.
(noun) sợi, thanh, dải, mạch (truyện), bờ (biển, sông,...);
(verb) mắc kẹt, mắc cạn
Ví dụ:
a few strands of dark hair
vài sợi tóc đen
(noun) khăn lót, miếng lót
Ví dụ:
She placed the vase on a lace doily.
Cô ấy đặt chiếc bình lên một chiếc khăn lót ren.
(noun) khăn trải giường, ga trải giường
Ví dụ:
This bedspread is colorful.
Ga trải giường này có nhiều màu sắc.
(noun) người Afghanistan, áo choàng Afghan;
(adjective) (thuộc) Afghanistan
Ví dụ:
Afghan food
đồ ăn Afghanistan
(noun) trận đấu, cuộc đấu, cuộc thi, vật cố định, đồ đạc cố định
Ví dụ:
There are plans to make the race an annual fixture.
Có kế hoạch biến cuộc đua thành một trận đấu hàng năm.
(noun) dao bay, cái thìa, bàn xẻng
Ví dụ:
She threw away the old spatula.
Cô ấy đã vứt cái thìa cũ.
(noun) chất đốt, chất dễ cháy
Ví dụ:
We used some dry grass as tinder to light the campfire.
Chúng tôi dùng một ít cỏ khô làm chất đốt để nhóm lửa trại.
(noun) vật gia truyền, giống cây cổ truyền;
(adjective) gia truyền
Ví dụ:
heirloom raspberries
quả mâm xôi gia truyền
(verb) thực hiện, triển khai, thi hành;
(noun) dụng cụ, công cụ
Ví dụ:
Make sure that all sharp implements, such as scythes, have covers.
Đảm bảo rằng tất cả các dụng cụ sắc nhọn, chẳng hạn như lưỡi hái, đều có nắp đậy.
(noun) khăn bịt mắt;
(verb) bịt mắt;
(adverb) bịt mắt
Ví dụ:
The reporter was taken blindfold to a secret location.
Phóng viên bị bịt mắt đưa đến một địa điểm bí mật.
(noun) túi xách, tình hình tài chính, sổ tay
Ví dụ:
She reached into her pocketbook to grab her keys before heading out the door.
Cô ấy lấy chìa khóa từ trong túi xách của mình trước khi bước ra khỏi cửa.
(noun) sự trang trí, đồ trang trí
Ví dụ:
The palace was famous for its elaborate ornamentation.
Cung điện nổi tiếng với trang trí tinh xảo.
(noun) ống tiêm, ống chích;
(verb) tiêm, chích
Ví dụ:
a beach scattered with used syringes
một bãi biển rải rác những ống tiêm đã qua sử dụng
(noun) lưới mắt cáo, giàn mắt cáo
Ví dụ:
A trellis is a frame which supports climbing plants.
Lưới mắt cáo là khung đỡ cây leo.
(noun) bức tượng nhỏ
Ví dụ:
The fantasy board game pits armies of painted figurines against each other.
Trò chơi board game giả tưởng đưa các đội quân gồm các bức tượng sơn màu đối đầu nhau.
(verb) làm vỡ vụn;
(noun) mảnh vỡ, đoạn, khúc, đoạn, mẩu, phần
Ví dụ:
The shattered vase lay in fragments on the floor.
Chiếc bình vỡ nằm thành từng mảnh trên sàn.
(noun) công-te-nơ, bình, hộp, thùng, lọ, vỏ
Ví dụ:
a microwaveable glass container
một hộp bằng thủy tinh có thể vi sóng
(noun) vữa vôi
Ví dụ:
Countersink the screws so they can be covered with putty.
Đục các vít để chúng có thể được phủ bằng vữa vôi.
(noun) khăn trùm, mạng che mặt, bức màn;
(verb) che mạng, che, phủ
Ví dụ:
After the ceremony, the bride lifted up her veil to kiss her husband.
Sau lễ ăn hỏi, cô dâu vén mạng che mặt để hôn chồng của mình.
(noun) lưới, ô, lưới tọa độ, lưới điện
Ví dụ:
A metal grid had been placed over the hole to prevent people from falling in.
Một lưới kim loại đã được đặt trên lỗ để ngăn mọi người rơi vào.