Nghĩa của từ pocketbook trong tiếng Việt
pocketbook trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
pocketbook
US /ˈpɑː.kɪt.bʊk/
UK /ˈpɒk.ɪt.bʊk/
Danh từ
1.
túi xách
a woman's handbag or purse
Ví dụ:
•
She reached into her pocketbook to find her keys.
Cô ấy thò tay vào túi xách để tìm chìa khóa.
•
I left my pocketbook on the restaurant table.
Tôi đã để quên túi xách trên bàn nhà hàng.
2.
túi tiền, tình hình tài chính
a person's financial resources or budget
Ví dụ:
•
The new tax will hit the average citizen's pocketbook hard.
Khoản thuế mới sẽ ảnh hưởng nặng nề đến túi tiền của người dân bình thường.
•
Voters are often most concerned with pocketbook issues.
Cử tri thường quan tâm nhất đến các vấn đề kinh tế cá nhân.
Từ liên quan: