Nghĩa của từ ornamentation trong tiếng Việt

ornamentation trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

ornamentation

US /ˌɔːr.nə.menˈteɪ.ʃən/
UK /ˌɔː.nə.menˈteɪ.ʃən/
"ornamentation" picture

Danh từ

sự trang trí, đồ trang trí

things added to something to provide decoration and make it look more attractive

Ví dụ:
The building is famous for its elaborate stone ornamentation.
Tòa nhà nổi tiếng với các chi tiết trang trí bằng đá tinh xảo.
The composer used excessive ornamentation in the melody.
Nhà soạn nhạc đã sử dụng quá nhiều phụ sức trong giai điệu.
Từ liên quan: