Nghĩa của từ drapery trong tiếng Việt

drapery trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

drapery

US /ˈdreɪ.pɚ.i/
UK /ˈdreɪ.pər.i/
"drapery" picture

Danh từ

1.

rèm cửa, vải trang trí

cloth hung in loose folds as a decorative feature, especially on a window

Ví dụ:
The elegant drapery framed the large window beautifully.
Rèm cửa thanh lịch làm khung cho cửa sổ lớn một cách tuyệt đẹp.
She chose a rich velvet drapery for the living room.
Cô ấy chọn một bộ rèm cửa bằng nhung sang trọng cho phòng khách.
2.

nếp gấp, vải xếp nếp

cloth or clothing arranged in folds

Ví dụ:
The artist captured the intricate drapery of the model's gown.
Nghệ sĩ đã nắm bắt được những nếp gấp phức tạp của chiếc váy của người mẫu.
The classical statues often feature flowing drapery.
Các bức tượng cổ điển thường có những nếp gấp mềm mại.