Avatar of Vocabulary Set Ngoại hình và Kết cấu

Bộ từ vựng Ngoại hình và Kết cấu trong bộ Từ vựng SAT về Khoa học Tự nhiên: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Ngoại hình và Kết cấu' trong bộ 'Từ vựng SAT về Khoa học Tự nhiên' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

contraction

/kənˈtræk.ʃən/

(noun) dạng rút gọn, sự co bóp, sự co

Ví dụ:

"Won't" is a contraction of "will not".

"Won't" là dạng rút gọn của "will not".

compaction

/kəmˈpæk.ʃən/

(noun) sự nén chặt

Ví dụ:

The soil requires compaction before laying the foundation.

Đất cần nén chặt trước khi đặt móng.

dimension

/ˌdaɪˈmen.ʃən/

(noun) kích thước

Ví dụ:

The final dimensions of the pond were 14 ft. x 8 ft.

Kích thước cuối cùng của ao là 14 ft. X 8 ft.

curvature

/ˈkɝː.və.tʃɚ/

(noun) độ cong

Ví dụ:

curvature of the spine

độ cong của cột sống

facet

/ˈfæs.ət/

(noun) khía cạnh, mặt cắt

Ví dụ:

Now let's look at another facet of the problem.

Bây giờ chúng ta hãy xem xét một khía cạnh khác của vấn đề.

turbid

/ˈtɝː.bɪd/

(adjective) lờ lợ, đục ngầu

Ví dụ:

The river was turbid after the heavy rain.

Dòng sông đục sau cơn mưa lớn.

crooked

/ˈkrʊk.ɪd/

(adjective) cong, vênh, méo, lệch, không thẳng, khập khiễng

Ví dụ:

Your glasses are on crooked.

Kính của bạn đang đeo bị cong.

expansive

/ɪkˈspæn.sɪv/

(adjective) rộng lớn, bao la, bao quát

Ví dụ:

landscape with expansive skies

phong cảnh với bầu trời rộng lớn

iridescent

/ˌɪr.əˈdes.ənt/

(adjective) óng ánh, lấp lánh

Ví dụ:

The butterfly's wings were iridescent, shimmering with a mesmerizing array of vibrant colors.

Đôi cánh của con bướm óng ánh, lung linh với những mảng màu rực rỡ đầy mê hoặc.

porous

/ˈpɔːr.əs/

(adjective) nhiều lỗ, rỗ, xốp, dễ xuyên qua

Ví dụ:

The sponge is porous and absorbs water easily.

Miếng bọt biển rỗ và hút nước dễ dàng.

ungainly

/ʌnˈɡeɪn.li/

(adjective) vụng về, lóng ngóng, không duyên dáng

Ví dụ:

I felt very ungainly in the diving suit.

Tôi cảm thấy rất vụng về trong bộ đồ lặn.

towering

/ˈtaʊ.ɚ.ɪŋ/

(adjective) cao chót vót, rất cao, sừng sững, vươn cao, vượt trội, ấn tượng, nổi bật, đỉnh cao

Ví dụ:

towering cliffs

những vách đá cao chót vót

distorted

/dɪˈstɔːr.t̬ɪd/

(adjective) bị bóp méo, méo mó, biến dạng, sai lệch

Ví dụ:

Everything looks distorted through the glass.

Mọi thứ trông như méo mó qua lớp kính.

rigid

/ˈrɪdʒ.ɪd/

(adjective) cứng, không linh động, không mềm dẻo, cứng nhắc

Ví dụ:

a rigid support for the tent

một điểm tựa cứng cho lều

adhesive

/ədˈhiː.sɪv/

(noun) chất kết dính, vật liệu dính;

(adjective) dính, bám chắc

Ví dụ:

The material is a clear film with an adhesive backing.

Vật liệu này là một màng trong suốt có lớp nền dính.

sleek

/sliːk/

(adjective) bóng mượt, bóng bẩy, kiểu dáng đẹp;

(verb) chải mượt, làm cho bóng, mượt

Ví dụ:

He was tall, with sleek, dark hair.

Anh ta cao, với mái tóc sẫm màu bóng mượt.

elastic

/iˈlæs.tɪk/

(adjective) đàn hồi, co giãn, linh hoạt;

(noun) dây chun

Ví dụ:

elastic materials

vật liệu đàn hồi

concrete

/ˈkɑːn.kriːt/

(noun) bê tông;

(verb) rải bê tông, đổ bê tông, phủ bê tông;

(adjective) cụ thể, làm bằng bê tông

Ví dụ:

concrete objects like stones

vật thể làm bằng bê tông như đá

wispy

/ˈwɪs.pi/

(adjective) mỏng manh, mảnh

Ví dụ:

A wispy cloud floated across the sky.

Một đám mây mỏng manh trôi qua bầu trời.

undulating

/ˈʌn.djə.leɪ.t̬ɪŋ/

(adjective) gợn sóng, lượn sóng, nhấp nhô

Ví dụ:

The land is gently undulating.

Mặt đất gợn sóng nhẹ nhàng.

bumpy

/ˈbʌm.pi/

(adjective) gập ghềnh, lồi lõm, gồ ghề, không bằng phẳng

Ví dụ:

He rode over the bumpy ground on his mountain bike.

Anh ấy đạp xe leo núi trên mặt đất gập ghềnh.

scraggly

/ˈskræɡ.li/

(adjective) lởm chởm, thô, xộc xệch

Ví dụ:

a scraggly beard

bộ râu lởm chởm

pleated

/ˈpliː.t̬ɪd/

(adjective) có nếp gấp, xếp ly

Ví dụ:

She wore a pleated skirt to the party.

Cô ấy mặc một chiếc váy có nếp gấp đi dự tiệc.

shallow

/ˈʃæl.oʊ/

(adjective) nông, cạn, không sâu;

(noun) chỗ nông, chỗ cạn

Ví dụ:

Serve the noodles in a shallow bowl.

Cho mì vào một cái tô nông.

labyrinthine

/ˌlæb.əˈrɪn.θaɪn/

(adjective) quanh co, phức tạp

Ví dụ:

labyrinthine corridors

hành lang quanh co

ornate

/ɔːrˈneɪt/

(adjective) trang trí công phu, hoa mỹ, cầu kỳ

Ví dụ:

This style is a little too ornate for my taste.

Phong cách này hơi cầu kỳ so với sở thích của tôi.

elliptical

/iˈlɪp.tɪ.kəl/

(adjective) (thuộc) hình elip, (ngôn ngữ học) tỉnh lược

Ví dụ:

His message was written in a deliberately elliptical style.

Thông điệp của anh ấy được viết theo phong cách tỉnh lược có chủ ý.

tubular

/ˈtuː.bjə.lɚ/

(adjective) có hình ống

Ví dụ:

tubular steel

thép ống

ovoid

/ˈoʊ.vɔɪd/

(noun) vật hình quả trứng;

(adjective) có dạng hình quả trứng

Ví dụ:

The children found an ovoid rock on the beach, smooth and shaped like an egg.

Bọn trẻ tìm thấy một tảng đá hình trứng trên bãi biển, nhẵn và có hình dạng giống quả trứng.

malleable

/ˈmæl.i.ə.bəl/

(adjective) dễ uốn nắn, dễ bị ảnh hưởng

Ví dụ:

Lead and tin are malleable metals.

Chì và thiếc là những kim loại dễ uốn.

clammy

/ˈklæm.i/

(adjective) ẩm ướt

Ví dụ:

His skin felt cold and clammy.

Da anh ấy lạnh và ẩm ướt.

unkempt

/ʌnˈkempt/

(adjective) nhếch nhác, rối bù, xù bù

Ví dụ:

The children were unwashed and unkempt.

Những đứa trẻ không được tắm rửa sạch sẽ và nhếch nhác.

taut

/tɑːt/

(adjective) căng, kéo căng, căng thẳng, đầy áp lực, căng tròn, săn chắc

Ví dụ:

Keep the rope taut.

Giữ dây đàn căng.

crinkly

/ˈkrɪŋ.kli/

(adjective) nhăn nheo, nhàu, xoăn

Ví dụ:

crinkly silver foil

giấy bạc nhăn nheo

hollow

/ˈhɑː.loʊ/

(adjective) rỗng, trống trỗng, đói meo;

(noun) chỗ trũng, chỗ lõm sâu, thung lũng lòng chảo

Ví dụ:

Hollow blocks are used because they are lighter.

Các khối rỗng được sử dụng vì chúng nhẹ hơn.

lifelike

/ˈlaɪf.laɪk/

(adjective) sống động như thật, giống như thật

Ví dụ:

a lifelike statue

một bức tượng sống động như thật

tensile

/ˈten.sɪl/

(adjective) (thuộc) sức căng, có thể căng ra, chịu bền, chịu kéo

Ví dụ:

the tensile strength of rope

sức căng của dây thừng

expand

/ɪkˈspænd/

(verb) dãn ra, lớn lên, mở rộng

Ví dụ:

Their business expanded into other hotels and properties.

Hoạt động kinh doanh của họ mở rộng sang các khách sạn và tài sản khác.

compress

/kəmˈpres/

(verb) nén, ép, đè;

(noun) gạc

Ví dụ:

Apply warm compresses to the infected area.

Chườm gạc ấm lên vùng bị nhiễm bệnh.

elongate

/ɪˈlɑːŋ.ɡeɪt/

(verb) làm dài ra, kéo dài

Ví dụ:

The cat stretched to elongate its body.

Con mèo duỗi người để kéo dài cơ thể.

pigment

/ˈpɪɡ.mənt/

(noun) sắc tố, chất màu

Ví dụ:

The wool is colored using only natural pigment dyes.

Len được nhuộm màu chỉ bằng thuốc nhuộm sắc tố tự nhiên.

blemish

/ˈblem.ɪʃ/

(noun) nhược điểm, khuyết điểm, thiếu sót;

(verb) làm tổn hại, làm hỏng, làm xấu

Ví dụ:

freckles, scars, and other minor skin blemishes

tàn nhang, sẹo và các khuyết điểm nhỏ khác trên da

crease

/kriːs/

(noun) nếp gấp, nếp nhăn, đường li;

(verb) làm nhàu, nhăn, gấp nếp

Ví dụ:

She smoothed the creases out of her skirt.

Cô ấy vuốt phẳng những nếp gấp trên váy.

smudge

/smʌdʒ/

(noun) vết bẩn, vết dơ, vết ố, vết nhoè;

(verb) làm nhòe, làm bẩn, làm dơ, làm nhoè, làm ố

Ví dụ:

Her hands were covered in dust and she had a black smudge on her nose.

Tay cô ấy phủ đầy bụi và cô ấy có một vết đen trên mũi.

contour

/ˈkɑːn.tʊr/

(noun) đường viền, đường nét, đường đồng mức;

(verb) tạo khối, tạo đường viền, tạo đường đồng mức

Ví dụ:

The road follows the natural contours of the coastline.

Con đường chạy theo đường viền tự nhiên của bờ biển.

smear

/smɪr/

(verb) quét, bôi, trét, làm bẩn, làm dơ, bôi nhọ, vu khống;

(noun) vết bẩn, lời vu khống, lời bôi nhọ

Ví dụ:

a smear of jam

một vết mứt

felt

/felt/

(noun) vải nỉ;

(verb) kết lại thành nỉ;

(past tense) cảm thấy, đã cảm thấy

Ví dụ:

a felt hat

một chiếc mũ nỉ

embellish

/ɪmˈbel.ɪʃ/

(verb) trang trí, tô điểm, thêu dệt

Ví dụ:

She embellished the dress with beads and lace.

Cô ấy trang trí chiếc váy bằng hạt và ren.

extend

/ɪkˈstend/

(verb) mở rộng, kéo dài, gia hạn

Ví dụ:

The Forest Service plans to extend a gravel road nearly a mile.

Sở Lâm nghiệp có kế hoạch kéo dài một con đường rải sỏi gần một dặm.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu