Bộ từ vựng Ngoại hình và Kết cấu trong bộ Từ vựng SAT về Khoa học Tự nhiên: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Ngoại hình và Kết cấu' trong bộ 'Từ vựng SAT về Khoa học Tự nhiên' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) dạng rút gọn, sự co bóp, sự co
Ví dụ:
"Won't" is a contraction of "will not".
"Won't" là dạng rút gọn của "will not".
(noun) sự nén chặt
Ví dụ:
The soil requires compaction before laying the foundation.
Đất cần nén chặt trước khi đặt móng.
(noun) kích thước
Ví dụ:
The final dimensions of the pond were 14 ft. x 8 ft.
Kích thước cuối cùng của ao là 14 ft. X 8 ft.
(noun) khía cạnh, mặt cắt
Ví dụ:
Now let's look at another facet of the problem.
Bây giờ chúng ta hãy xem xét một khía cạnh khác của vấn đề.
(adjective) lờ lợ, đục ngầu
Ví dụ:
The river was turbid after the heavy rain.
Dòng sông đục sau cơn mưa lớn.
(adjective) cong, vênh, méo, lệch, không thẳng, khập khiễng
Ví dụ:
Your glasses are on crooked.
Kính của bạn đang đeo bị cong.
(adjective) rộng lớn, bao la, bao quát
Ví dụ:
landscape with expansive skies
phong cảnh với bầu trời rộng lớn
(adjective) óng ánh, lấp lánh
Ví dụ:
The butterfly's wings were iridescent, shimmering with a mesmerizing array of vibrant colors.
Đôi cánh của con bướm óng ánh, lung linh với những mảng màu rực rỡ đầy mê hoặc.
(adjective) nhiều lỗ, rỗ, xốp, dễ xuyên qua
Ví dụ:
The sponge is porous and absorbs water easily.
Miếng bọt biển rỗ và hút nước dễ dàng.
(adjective) vụng về, lóng ngóng, không duyên dáng
Ví dụ:
I felt very ungainly in the diving suit.
Tôi cảm thấy rất vụng về trong bộ đồ lặn.
(adjective) cao chót vót, rất cao, sừng sững, vươn cao, vượt trội, ấn tượng, nổi bật, đỉnh cao
Ví dụ:
towering cliffs
những vách đá cao chót vót
(adjective) bị bóp méo, méo mó, biến dạng, sai lệch
Ví dụ:
Everything looks distorted through the glass.
Mọi thứ trông như méo mó qua lớp kính.
(adjective) cứng, không linh động, không mềm dẻo, cứng nhắc
Ví dụ:
a rigid support for the tent
một điểm tựa cứng cho lều
(noun) chất kết dính, vật liệu dính;
(adjective) dính, bám chắc
Ví dụ:
The material is a clear film with an adhesive backing.
Vật liệu này là một màng trong suốt có lớp nền dính.
(adjective) bóng mượt, bóng bẩy, kiểu dáng đẹp;
(verb) chải mượt, làm cho bóng, mượt
Ví dụ:
He was tall, with sleek, dark hair.
Anh ta cao, với mái tóc sẫm màu bóng mượt.
(adjective) đàn hồi, co giãn, linh hoạt;
(noun) dây chun
Ví dụ:
elastic materials
vật liệu đàn hồi
(noun) bê tông;
(verb) rải bê tông, đổ bê tông, phủ bê tông;
(adjective) cụ thể, làm bằng bê tông
Ví dụ:
concrete objects like stones
vật thể làm bằng bê tông như đá
(adjective) mỏng manh, mảnh
Ví dụ:
A wispy cloud floated across the sky.
Một đám mây mỏng manh trôi qua bầu trời.
(adjective) gợn sóng, lượn sóng, nhấp nhô
Ví dụ:
The land is gently undulating.
Mặt đất gợn sóng nhẹ nhàng.
(adjective) gập ghềnh, lồi lõm, gồ ghề, không bằng phẳng
Ví dụ:
He rode over the bumpy ground on his mountain bike.
Anh ấy đạp xe leo núi trên mặt đất gập ghềnh.
(adjective) có nếp gấp, xếp ly
Ví dụ:
She wore a pleated skirt to the party.
Cô ấy mặc một chiếc váy có nếp gấp đi dự tiệc.
(adjective) nông, cạn, không sâu;
(noun) chỗ nông, chỗ cạn
Ví dụ:
Serve the noodles in a shallow bowl.
Cho mì vào một cái tô nông.
(adjective) quanh co, phức tạp
Ví dụ:
labyrinthine corridors
hành lang quanh co
(adjective) trang trí công phu, hoa mỹ, cầu kỳ
Ví dụ:
This style is a little too ornate for my taste.
Phong cách này hơi cầu kỳ so với sở thích của tôi.
(adjective) (thuộc) hình elip, (ngôn ngữ học) tỉnh lược
Ví dụ:
His message was written in a deliberately elliptical style.
Thông điệp của anh ấy được viết theo phong cách tỉnh lược có chủ ý.
(noun) vật hình quả trứng;
(adjective) có dạng hình quả trứng
Ví dụ:
The children found an ovoid rock on the beach, smooth and shaped like an egg.
Bọn trẻ tìm thấy một tảng đá hình trứng trên bãi biển, nhẵn và có hình dạng giống quả trứng.
(adjective) dễ uốn nắn, dễ bị ảnh hưởng
Ví dụ:
Lead and tin are malleable metals.
Chì và thiếc là những kim loại dễ uốn.
(adjective) nhếch nhác, rối bù, xù bù
Ví dụ:
The children were unwashed and unkempt.
Những đứa trẻ không được tắm rửa sạch sẽ và nhếch nhác.
(adjective) căng, kéo căng, căng thẳng, đầy áp lực, căng tròn, săn chắc
Ví dụ:
Keep the rope taut.
Giữ dây đàn căng.
(adjective) rỗng, trống trỗng, đói meo;
(noun) chỗ trũng, chỗ lõm sâu, thung lũng lòng chảo
Ví dụ:
Hollow blocks are used because they are lighter.
Các khối rỗng được sử dụng vì chúng nhẹ hơn.
(adjective) sống động như thật, giống như thật
Ví dụ:
a lifelike statue
một bức tượng sống động như thật
(adjective) (thuộc) sức căng, có thể căng ra, chịu bền, chịu kéo
Ví dụ:
the tensile strength of rope
sức căng của dây thừng
(verb) dãn ra, lớn lên, mở rộng
Ví dụ:
Their business expanded into other hotels and properties.
Hoạt động kinh doanh của họ mở rộng sang các khách sạn và tài sản khác.
(verb) nén, ép, đè;
(noun) gạc
Ví dụ:
Apply warm compresses to the infected area.
Chườm gạc ấm lên vùng bị nhiễm bệnh.
(verb) làm dài ra, kéo dài
Ví dụ:
The cat stretched to elongate its body.
Con mèo duỗi người để kéo dài cơ thể.
(noun) sắc tố, chất màu
Ví dụ:
The wool is colored using only natural pigment dyes.
Len được nhuộm màu chỉ bằng thuốc nhuộm sắc tố tự nhiên.
(noun) nhược điểm, khuyết điểm, thiếu sót;
(verb) làm tổn hại, làm hỏng, làm xấu
Ví dụ:
freckles, scars, and other minor skin blemishes
tàn nhang, sẹo và các khuyết điểm nhỏ khác trên da
(noun) nếp gấp, nếp nhăn, đường li;
(verb) làm nhàu, nhăn, gấp nếp
Ví dụ:
She smoothed the creases out of her skirt.
Cô ấy vuốt phẳng những nếp gấp trên váy.
(noun) vết bẩn, vết dơ, vết ố, vết nhoè;
(verb) làm nhòe, làm bẩn, làm dơ, làm nhoè, làm ố
Ví dụ:
Her hands were covered in dust and she had a black smudge on her nose.
Tay cô ấy phủ đầy bụi và cô ấy có một vết đen trên mũi.
(noun) đường viền, đường nét, đường đồng mức;
(verb) tạo khối, tạo đường viền, tạo đường đồng mức
Ví dụ:
The road follows the natural contours of the coastline.
Con đường chạy theo đường viền tự nhiên của bờ biển.
(verb) quét, bôi, trét, làm bẩn, làm dơ, bôi nhọ, vu khống;
(noun) vết bẩn, lời vu khống, lời bôi nhọ
Ví dụ:
a smear of jam
một vết mứt
(noun) vải nỉ;
(verb) kết lại thành nỉ;
(past tense) cảm thấy, đã cảm thấy
Ví dụ:
a felt hat
một chiếc mũ nỉ
(verb) trang trí, tô điểm, thêu dệt
Ví dụ:
She embellished the dress with beads and lace.
Cô ấy trang trí chiếc váy bằng hạt và ren.
(verb) mở rộng, kéo dài, gia hạn
Ví dụ:
The Forest Service plans to extend a gravel road nearly a mile.
Sở Lâm nghiệp có kế hoạch kéo dài một con đường rải sỏi gần một dặm.