Nghĩa của từ pleated trong tiếng Việt

pleated trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

pleated

US /ˈpliː.t̬ɪd/
UK /ˈpliː.tɪd/
"pleated" picture

Tính từ

xếp ly, có nếp gấp

having pleats (folds of fabric)

Ví dụ:
She wore a beautiful pleated skirt to the party.
Cô ấy mặc một chiếc váy xếp ly đẹp đến bữa tiệc.
The curtains had a lovely pleated design.
Những tấm rèm có thiết kế xếp ly đáng yêu.
Từ liên quan: