Nghĩa của từ elongate trong tiếng Việt

elongate trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

elongate

US /ɪˈlɑːŋ.ɡeɪt/
UK /ˈiː.lɒŋ.ɡeɪt/
"elongate" picture

Động từ

kéo dài, làm dài ra

to make something longer, or to become longer

Ví dụ:
The artist decided to elongate the figures in her painting to create a more dramatic effect.
Nghệ sĩ quyết định kéo dài các hình vẽ trong bức tranh của mình để tạo hiệu ứng ấn tượng hơn.
Certain exercises can help to elongate your muscles.
Một số bài tập có thể giúp kéo dài cơ bắp của bạn.

Tính từ

kéo dài, dài ra

made longer or extended

Ví dụ:
The architect designed an elongated building to fit the narrow plot of land.
Kiến trúc sư đã thiết kế một tòa nhà kéo dài để phù hợp với mảnh đất hẹp.
The dancer's elongated limbs created graceful lines.
Những chi kéo dài của vũ công tạo nên những đường nét duyên dáng.
Từ liên quan: