Nghĩa của từ ovoid trong tiếng Việt

ovoid trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

ovoid

US /ˈoʊ.vɔɪd/
UK /ˈəʊ.vɔɪd/
"ovoid" picture

Tính từ

hình trứng, có dạng trứng

egg-shaped; having a rounded shape like an egg

Ví dụ:
The artist sculpted an ovoid figure out of marble.
Nghệ sĩ đã tạc một hình khối hình trứng từ đá cẩm thạch.
The river stones were worn into smooth, ovoid shapes.
Những viên đá dưới lòng sông bị mài mòn thành những hình trứng nhẵn nhụi.

Danh từ

hình trứng, vật hình trứng

a solid object or body with an egg-shaped outline

Ví dụ:
The geometric set included a sphere, a cube, and an ovoid.
Bộ hình học bao gồm một hình cầu, một hình lập phương và một hình trứng.
The spacecraft was a metallic ovoid that landed silently.
Con tàu vũ trụ là một khối hình trứng bằng kim loại đã hạ cánh trong im lặng.