Nghĩa của từ tensile trong tiếng Việt

tensile trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

tensile

US /ˈten.sɪl/
UK /ˈten.saɪl/
"tensile" picture

Tính từ

kéo, có thể kéo dài

relating to tension; capable of being drawn out or stretched

Ví dụ:
The engineer tested the tensile strength of the new alloy.
Kỹ sư đã kiểm tra độ bền kéo của hợp kim mới.
The material has high tensile properties, making it suitable for ropes.
Vật liệu có đặc tính kéo cao, làm cho nó phù hợp cho dây thừng.