Nghĩa của từ taut trong tiếng Việt
taut trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
taut
US /tɑːt/
UK /tɔːt/
Tính từ
1.
căng, căng thẳng
stretched or pulled tight; not slack
Ví dụ:
•
Keep the rope taut while I tie the knot.
Giữ sợi dây căng trong khi tôi thắt nút.
•
The skin on her face was taut and smooth.
Da mặt cô ấy căng và mịn màng.
2.
súc tích, chặt chẽ
concise and controlled in style or structure
Ví dụ:
•
The director delivered a taut thriller that kept everyone on edge.
Đạo diễn đã mang đến một bộ phim kinh dị chặt chẽ khiến mọi người phải hồi hộp.
•
His writing is taut and devoid of unnecessary adjectives.
Lối viết của anh ấy súc tích và không có những tính từ không cần thiết.