Bộ từ vựng Tài chính trong bộ Từ vựng SAT về Toán và Logic: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Tài chính' trong bộ 'Từ vựng SAT về Toán và Logic' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(verb) đền bù, bồi thường, bù đắp
Ví dụ:
Payments were made to farmers to compensate them for cuts in subsidies.
Các khoản thanh toán đã được thực hiện cho nông dân để bù đắp cho họ khi bị cắt giảm trợ cấp.
(verb) hoàn trả, bồi hoàn
Ví dụ:
The company will reimburse you for travel expenses.
Công ty sẽ hoàn trả chi phí đi lại cho bạn.
(verb) cộng dồn vào, dồn lại, tích lũy lại
Ví dụ:
Interest will accrue on the account at a rate of seven percent.
Tiền lãi sẽ được cộng dồn vào tài khoản với tỷ lệ bảy phần trăm.
(verb) tặng, quyên góp, cúng
Ví dụ:
A portion of the proceeds will be donated to charity.
Một phần số tiền thu được sẽ được quyên góp cho quỹ từ thiện.
(verb) mua được, có được, đạt được
Ví dụ:
The company has just acquired new premises.
Công ty vừa mới mua được cơ sở mới.
(verb) gây quỹ
Ví dụ:
We're looking at new ways to fundraise for the charity.
Chúng tôi đang tìm kiếm những cách mới để gây quỹ cho tổ chức từ thiện.
(verb) vay, mượn
Ví dụ:
He had borrowed a car from one of his colleagues.
Anh ấy đã mượn một chiếc xe hơi từ một trong những đồng nghiệp của anh ấy.
(noun) khoản tiền gửi vào tài khoản, tiền đặt cọc, tiền ký quỹ;
(verb) gửi (tiền) vào ngân hàng để lấy lãi, ký thác, đặt cọc
Ví dụ:
We've saved enough for a deposit on a house.
Chúng tôi đã tiết kiệm đủ để đặt cọc mua một căn nhà.
(verb) thu thập, gom góp, tích lũy
Ví dụ:
All the information that we garnered has been kept on file.
Tất cả thông tin chúng tôi thu thập đều được lưu trữ trong hồ sơ.
(noun) thuế xuất nhập khẩu, bảng giá, quan thuế
Ví dụ:
A general tariff was imposed on foreign imports.
Mức thuế xuất nhập khẩu chung đã được áp dụng đối với hàng nhập khẩu nước ngoài.
(noun) khoản thuế;
(verb) áp lên, áp đặt, đánh vào
Ví dụ:
The government imposed a levy on carbon emissions.
Chính phủ áp đặt một khoản thuế đối với khí thải carbon.
(noun) cổ tức, lợi nhuận, số bị chia (trong toán học)
Ví dụ:
The dividend was calculated and distributed to the group.
Cổ tức được tính toán và phân bổ theo nhóm.
(noun) thu nhập, tổng thu nhập, lợi tức
Ví dụ:
Traders have lost $10,000 in revenue since the traffic scheme was implemented.
Các nhà giao dịch đã mất 10.000 đô la thu nhập kể từ khi kế hoạch lưu lượng được triển khai.
(noun) chi phí, sự tiêu tốn, chi tiêu, công tác phí
Ví dụ:
We had ordered suits at great expense.
Chúng tôi đã đặt hàng những bộ quần áo với chi phí lớn.
(noun) chính sách thắt lưng buộc bụng, việc tiết kiệm ngân sách, sự giản dị, sự mộc mạc
Ví dụ:
The country imposed strict austerity measures to reduce its national debt.
Đất nước áp dụng các biện pháp thắt lưng buộc bụng nghiêm ngặt để giảm nợ công.
(noun) việc thương mại hóa
Ví dụ:
The commercialization of the internet has transformed the way we shop and communicate.
Việc thương mại hóa internet đã thay đổi cách chúng ta mua sắm và giao tiếp.
(noun) mặt hàng, hàng hóa, tiện nghi
Ví dụ:
The country's most valuable commodities include tin and diamonds.
Các mặt hàng có giá trị nhất của đất nước bao gồm thiếc và kim cương.
(noun) tài sản, của cải
Ví dụ:
Quick reflexes were his chief asset.
Phản xạ nhanh là tài sản chính của anh ấy.
(noun) hiệu quả kinh tế theo quy mô, tính kinh tế theo quy mô
Ví dụ:
Large factories benefit from economies of scale, which lower the cost per unit.
Các nhà máy lớn được hưởng lợi từ hiệu quả kinh tế theo quy mô, giúp giảm chi phí trên mỗi đơn vị sản phẩm.
(noun) thị trường chứng khoán
Ví dụ:
The course also can be as sophisticated as making your own stock market decisions.
Khóa học cũng có thể phức tạp như việc bạn đưa ra các quyết định về thị trường chứng khoán.
(adjective) (thuộc về) ủy thác;
(noun) người được ủy thác
Ví dụ:
The company has a fiduciary duty to act in the best interests of its clients.
Công ty có nghĩa vụ ủy thác phải hành động vì lợi ích tốt nhất của khách hàng.
(noun) sự sụt giá, sự giảm giá, sự chê bai
Ví dụ:
The currency suffered steep depreciations in the exchange rate.
Đồng tiền bị sụt giá mạnh do tỷ giá hối đoái.
(noun) giá trị thu hồi
Ví dụ:
The car’s salvage value was estimated at $2,000 after ten years of use.
Giá trị thu hồi của chiếc xe được ước tính là 2.000 đô la sau mười năm sử dụng.
(noun) sự giao dịch
Ví dụ:
In an ordinary commercial transaction a delivery date is essential.
Trong một giao dịch thương mại thông thường, ngày giao hàng là điều cần thiết.
(noun) sự độc quyền, cờ tỷ phú
Ví dụ:
The government is determined to protect its tobacco monopoly.
Chính phủ quyết tâm bảo vệ độc quyền thuốc lá của mình.
(noun) bom tấn
Ví dụ:
A Hollywood studio releases dozens of films in search of that one blockbuster.
Một hãng phim Hollywood phát hành hàng chục bộ phim để tìm kiếm một bộ phim bom tấn.
(noun) tài liệu phát tay, tài liệu, phần quà (cho người nghèo);
(phrasal verb) phân phát, đưa ra (lời khuyên, hình phạt, ...)
Ví dụ:
On page two of your handout you will find a list of the books that I have referred to during the lecture.
Ở trang hai của tài liệu phát tay, bạn sẽ tìm thấy danh sách những cuốn sách mà tôi đã nhắc đến trong bài giảng.
(noun) tiền học, học phí, sự dạy
Ví dụ:
I'm not paying next year's tuition.
Tôi sẽ không trả học phí năm sau.
(noun) suy thoái kinh tế, tình trạng suy thoái, sự rút đi
Ví dụ:
A lot of companies have been adversely affected by the recession.
Rất nhiều công ty đã bị ảnh hưởng xấu bởi suy thoái kinh tế.
(noun) sự vỡ nợ, sự phá sản, sự mất hoàn toàn
Ví dụ:
The company was forced into bankruptcy.
Công ty buộc phải phá sản.
(noun) cổ phần, vốn đầu tư, phần vốn, tiền cược;
(verb) cắm cọc, đặt cược
Ví dụ:
He holds a 40 percent stake in the company.
Anh ấy nắm giữ 40% cổ phần của công ty.
(noun) người tiêu dùng, người tiêu thụ
Ví dụ:
Understanding what motivates consumers is more crucial than ever.
Hiểu được điều gì thúc đẩy người tiêu dùng là điều quan trọng hơn bao giờ hết.
(noun) người đầu tư, nhà đầu tư
Ví dụ:
Foreign investors in the British commercial property sector.
Các nhà đầu tư nước ngoài trong lĩnh vực bất động sản thương mại của Anh.
(noun) sự xa hoa, sự giàu có, sự sang trọng
Ví dụ:
He says living in such opulence makes him uneasy.
Anh ấy nói rằng sống trong sự xa hoa như vậy khiến anh ấy cảm thấy bất an.
(adjective) ở trên đầu, ở trên cao, ở trên trời;
(adverb) ở trên trời, ở trên đầu;
(noun) chi phí
Ví dụ:
One way of increasing profit margins is to cut overhead costs.
Một cách để tăng tỷ suất lợi nhuận là cắt giảm chi phí đầu vào.
(noun) số tiền chi, khoản chi
Ví dụ:
The initial outlay for the project was quite high.
Số tiền chi ban đầu cho dự án khá lớn.
(noun) kho báu, kho bạc, bộ Tài chính
Ví dụ:
The treasury in the castle held the king's crown, jewels, and other precious artifacts.
Kho báu trong lâu đài chứa vương miện, trang sức và các hiện vật quý giá khác của vua.
(noun) sự bội thu, sự phong phú, sự dồi dào, sự hào phóng
Ví dụ:
Farmers celebrated the bounty of the harvest season.
Người nông dân ăn mừng sự bội thu của mùa vụ.
(noun) sổ cái
Ví dụ:
The accountant recorded all transactions in the company ledger.
Kế toán đã ghi tất cả các giao dịch vào sổ cái của công ty.
(adjective) (thuộc về) tiền bạc
Ví dụ:
He was motivated by pecuniary interests rather than moral principles.
Anh ấy bị thúc đẩy bởi lợi ích tiền bạc hơn là các nguyên tắc đạo đức.
(adjective) (thuộc) tài chính, tài khóa
Ví dụ:
The government announced new fiscal policies to boost the economy.
Chính phủ đã công bố các chính sách tài chính mới để thúc đẩy nền kinh tế.
(adjective) (thuộc về) tiền tệ
Ví dụ:
The government introduced new monetary policies to control inflation.
Chính phủ đã ban hành các chính sách tiền tệ mới để kiểm soát lạm phát.
(adjective) sinh lợi, có lợi nhuận cao
Ví dụ:
She started a lucrative business selling handmade jewelry online.
Cô ấy bắt đầu một doanh nghiệp sinh lợi bằng cách bán trang sức thủ công trực tuyến.
(adjective) dễ bán, dễ tiếp thị, có giá trị trên thị trường
Ví dụ:
The author’s first novel became very marketable after winning the literary prize.
Cuốn tiểu thuyết đầu tiên của tác giả trở nên rất dễ bán sau khi giành giải thưởng văn học.
(adjective) chuyên sâu, tập trung, thâm canh
Ví dụ:
an intensive language course
khóa học ngôn ngữ chuyên sâu
(adjective) có lợi nhuận, có lợi, có ích
Ví dụ:
Over the years it has developed into a highly profitable business.
Trong những năm qua nó đã phát triển thành một doanh nghiệp có lợi nhuận cao.
(adjective) phi lợi nhuận
Ví dụ:
The centre is run on a non-profit basis.
Trung tâm được điều hành trên cơ sở phi lợi nhuận.
(adjective) (thuộc về) chủ nghĩa tư bản
Ví dụ:
The nation adopted a more capitalistic approach to economic development.
Quốc gia này đã áp dụng một cách tiếp cận tư bản hơn để phát triển kinh tế.
(adjective) keo kiệt, bủn xỉn
Ví dụ:
He is so parsimonious that he refuses to buy new clothes even when needed.
Anh ấy keo kiệt đến mức từ chối mua quần áo mới ngay cả khi cần thiết.
(adjective) ngông cuồng, phung phí, xa hoa
Ví dụ:
I felt very extravagant spending £200 on a dress.
Tôi cảm thấy rất phung phí khi chi 200 bảng cho một chiếc váy.
(adjective) giàu có, sung túc, thịnh vượng
Ví dụ:
a very affluent neighbourhood
một khu phố rất giàu có
(adjective, adverb) cao cấp
Ví dụ:
an upscale brand name
một thương hiệu cao cấp
(adjective) xa hoa, hoang phí, phung phí, hào phóng, rộng rãi
Ví dụ:
They lived a very lavish lifestyle.
Họ sống một cuộc sống rất xa hoa.