Nghĩa của từ fundraise trong tiếng Việt
fundraise trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
fundraise
US /ˈfʌndˌreɪz/
UK /ˈfʌndˌreɪz/
Động từ
gây quỹ, quyên góp tiền
to collect money for a particular purpose, especially for a charity
Ví dụ:
•
The school decided to fundraise for a new playground.
Trường học đã quyết định gây quỹ cho một sân chơi mới.
•
They are fundraising to help victims of the earthquake.
Họ đang gây quỹ để giúp đỡ các nạn nhân của trận động đất.
Từ liên quan: