Nghĩa của từ marketable trong tiếng Việt
marketable trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
marketable
US /ˈmɑːr.kɪ.t̬ə.bəl/
UK /ˈmɑː.kɪ.tə.bəl/
Tính từ
có khả năng tiếp thị, có giá trị trên thị trường
able or fit to be sold or marketed
Ví dụ:
•
The product needs to be more marketable to attract buyers.
Sản phẩm cần phải có khả năng tiếp thị hơn để thu hút người mua.
•
Her skills make her highly marketable in the current job market.
Kỹ năng của cô ấy khiến cô ấy rất có giá trị trên thị trường lao động hiện tại.