Nghĩa của từ monetary trong tiếng Việt.
monetary trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
monetary
US /ˈmɑː.nə.ter.i/
UK /ˈmɑː.nə.ter.i/

Tính từ
1.
tiền tệ, tài chính
relating to money or currency
Ví dụ:
•
The central bank controls the nation's monetary policy.
Ngân hàng trung ương kiểm soát chính sách tiền tệ của quốc gia.
•
They received a substantial monetary reward for their efforts.
Họ đã nhận được một phần thưởng tiền tệ đáng kể cho những nỗ lực của mình.
Học từ này tại Lingoland
Từ liên quan: