Nghĩa của từ ledger trong tiếng Việt
ledger trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
ledger
US /ˈledʒ.ɚ/
UK /ˈledʒ.ər/
Danh từ
sổ cái, sổ sách kế toán
a book or other collection of financial accounts of a particular type
Ví dụ:
•
All transactions are recorded in the company's general ledger.
Tất cả các giao dịch được ghi lại trong sổ cái chung của công ty.
•
The accountant carefully balanced the ledger at the end of the month.
Kế toán cẩn thận cân đối sổ cái vào cuối tháng.
Từ liên quan: