Avatar of Vocabulary Set Thái độ tiêu cực và trung lập

Bộ từ vựng Thái độ tiêu cực và trung lập trong bộ Từ vựng SAT về Nhân văn: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Thái độ tiêu cực và trung lập' trong bộ 'Từ vựng SAT về Nhân văn' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

indignation

/ˌɪn.dɪɡˈneɪ.ʃən/

(noun) sự phẫn nộ, sự giận dữ

Ví dụ:

She could not hide her indignation at the unfair decision.

Cô ấy không thể giấu nổi sự phẫn nộ trước quyết định bất công.

skepticism

/ˈskep.tə.sɪ.zəm/

(noun) chủ nghĩa hoài nghi, sự hoài nghi, sự nghi ngờ

Ví dụ:

There is growing skepticism about the effectiveness of the new policy.

Ngày càng có nhiều hoài nghi về hiệu quả của chính sách mới.

cynicism

/ˈsɪn.ə.sɪ.zəm/

(noun) thái độ hoài nghi, sự hoài nghi, chủ nghĩa hoài nghi

Ví dụ:

He's often been accused of cynicism in his attitude toward politics.

Ông ấy thường bị cáo buộc là có thái độ hoài nghi đối với chính trị.

complacency

/kəmˈpleɪ.sən.si/

(noun) sự tự mãn

Ví dụ:

His complacency about the company's declining sales worried the board.

Sự tự mãn của anh ấy về doanh số giảm của công ty đã khiến ban giám đốc lo lắng.

contempt

/kənˈtempt/

(noun) sự khinh miệt, sự khinh thường, sự coi thường, sự khinh rẻ, sự khinh miệt

Ví dụ:

She looked at him with contempt.

Cô ấy nhìn anh ta với sự khinh miệt.

disdain

/dɪsˈdeɪn/

(noun) sự khinh bỉ, coi thường, khinh miệt, khinh thường;

(verb) khinh bỉ, coi thường, khinh thường, khinh miệt

Ví dụ:

He turned his head away in disdain.

Anh ta quay đầu đi trong sự khinh miệt.

resentment

/rɪˈzent.mənt/

(noun) sự oán giận, sự bực tức, sự uất hận

Ví dụ:

She could not conceal the deep resentment she felt at the way she had been treated.

Cô ấy không thể che giấu sự oán giận sâu sắc mà cô ấy cảm thấy về cách mình bị đối xử.

mania

/ˈmeɪ.ni.ə/

(noun) hưng cảm, chứng điên, chứng cuồng

Ví dụ:

During periods of mania, she felt extremely creative.

Trong thời kỳ hưng cảm, cô ta cảm thấy cực kỳ sáng tạo.

brazen

/ˈbreɪ.zən/

(adjective) trắng trợn, trơ tráo, bằng đồng

Ví dụ:

He told me a brazen lie.

Anh ta đã nói dối tôi một cách trắng trợn.

morose

/məˈroʊs/

(adjective) buồn bã, buồn rầu, ủ rũ, rầu rĩ

Ví dụ:

a morose expression

một biểu hiện buồn bã

sullen

/ˈsʌl.ən/

(adjective) cáu kỉnh, ủ rũ, u ám, ảm đạm

Ví dụ:

His daughters stared back at him with an expression of sullen resentment.

Các con gái của ông ấy nhìn ông ấy chằm chằm với vẻ mặt ủ rũ và oán giận.

mercurial

/mɝːˈkjʊr.i.əl/

(adjective) thất thường, dễ thay đổi, lanh lợi, nhanh nhẹn

Ví dụ:

Advertising is a mercurial business.

Ngành quảng cáo là một ngành kinh doanh thất thường.

sheepish

/ˈʃiː.pɪʃ/

(adjective) ngượng ngùng, bẽn lẽn, xấu hổ

Ví dụ:

Mary gave her a sheepish grin.

Mary nở một nụ cười ngượng ngùng.

sarcastic

/sɑːrˈkæs.tɪk/

(adjective) mỉa mai, châm biếm

Ví dụ:

He made a sarcastic remark about my cooking.

Anh ấy đã nói một câu mỉa mai về việc nấu ăn của tôi.

snobbish

/ˈsnɑː.bɪʃ/

(adjective) tự cao, hợm hĩnh, kiêu căng, chảnh chọe

Ví dụ:

He gave a snobbish laugh when he saw their simple clothes.

Anh ấy cười hợm hĩnh khi nhìn thấy quần áo giản dị của họ.

offhand

/ˌɑːfˈhænd/

(adjective) tùy tiện, qua loa, hời hợt;

(adverb) ngay lập tức, không cần suy nghĩ

Ví dụ:

His offhand remark offended many people.

Lời nhận xét tùy tiện của anh ấy đã làm nhiều người phật lòng.

pejorative

/pɪˈdʒɔːr.ə.t̬ɪv/

(adjective) mang tính miệt thị, khinh miệt, xúc phạm

Ví dụ:

“Idiot” is a pejorative term for someone who makes mistakes.

“Idiot” là từ mang tính xúc phạm dùng để chỉ người mắc lỗi.

willful

/ˈwɪl.fəl/

(adjective) cố tình, cố ý, có chủ tâm, bướng bỉnh, ngoan cố, cứng đầu

Ví dụ:

Her willful disregard for the rules caused many problems.

Việc cô ấy cố tình phớt lờ các quy tắc đã gây ra nhiều vấn đề.

disgruntled

/dɪsˈɡrʌn.t̬əld/

(adjective) bất mãn, bực tức, bất bình, không hài lòng

Ví dụ:

A disgruntled former employee is being blamed for the explosion.

Một cựu nhân viên bất mãn đang bị đổ lỗi cho vụ nổ.

pessimistic

/ˌpes.əˈmɪs.tɪk/

(adjective) bi quan

Ví dụ:

The doctors are pessimistic about his chances of recovery.

Các bác sĩ tỏ ra bi quan về cơ hội hồi phục của anh ấy.

mistrust

/ˌmɪsˈtrʌst/

(verb) không tin tưởng, nghi ngờ, hoài nghi;

(noun) sự không tin tưởng, nghi ngờ, hoài nghi

Ví dụ:

There is a growing mistrust between the two communities.

sự nghi ngờ ngày càng tăng giữa hai cộng đồng.

belittle

/bɪˈlɪt̬.əl/

(verb) coi thường, xem nhẹ, xem thường

Ví dụ:

Though she had spent hours fixing the computer, he belittled her efforts.

Mặc dù cô ấy đã dành hàng giờ để sửa máy tính, anh ta vẫn coi thường nỗ lực của cô ấy.

patronize

/ˈpeɪ.trə.naɪz/

(verb) coi thường, hạ thấp, thường lui tới, hỗ trợ, bảo trợ

Ví dụ:

Some television programmes tend to patronize children.

Một số chương trình truyền hình có xu hướng coi thường trẻ em.

snicker

/ˈsnɪk.ɚ/

(verb) cười khẩy;

(noun) tiếng cười khẩy

Ví dụ:

There were snickers from the back of the room when he mispronounced the word.

Có những tiếng cười khẩy ở phía sau phòng khi anh ấy phát âm sai từ đó.

mock

/mɑːk/

(verb) chế giễu, chế nhạo, nhạo báng, coi thường;

(adjective) giả tạo;

(noun) bài kiểm tra thử, bài thi thử

Ví dụ:

mock surprise

sự ngạc nhiên giả tạo

scoff

/skɑːf/

(verb) chế giễu, nhạo báng, ngốn, ăn ngấu nghiến, ăn tham;

(noun) sự chế giễu, sự nhạo báng, lời đùa cợt

Ví dụ:

Despite the scoffs of her colleagues, the experiment was completely successful.

Bất chấp sự chế giễu của các đồng nghiệp, thí nghiệm đã hoàn toàn thành công.

scowl

/skaʊl/

(verb) quắc mắt, cau mày/ giận dữ/ cáu kỉnh nhìn;

(noun) vẻ cau có, sự giận dữ, sự quắc mắt

Ví dụ:

She was clearly annoyed, as you could tell from the scowl on her face.

Cô ấy rõ ràng là khó chịu, như bạn có thể thấy từ vẻ cau có trên khuôn mặt cô ấy.

haughtily

/ˈhɑː.t̬əl.i/

(adverb) một cách kiêu căng, cao ngạo, vênh váo

Ví dụ:

She spoke haughtily to everyone at the party, as if she were better than they were.

Cô ấy nói chuyện với mọi người tại buổi tiệc một cách kiêu căng, như thể mình hơn họ.

blatantly

/ˈbleɪ.tənt.li/

(adverb) một cách trắng trợn, không giấu giếm, không che giấu

Ví dụ:

He just blatantly lied about it.

Anh ta đã trắng trợn nói dối về điều đó.

pretentiously

/prɪˈten.ʃəs.li/

(adverb) một cách tự phụ

Ví dụ:

She spoke pretentiously about her time abroad, using long words to sound more cultured.

Cô ấy nói chuyện một cách tự phụ về thời gian sống ở nước ngoài, dùng những từ dài để nghe có vẻ văn hóa hơn.

disposition

/ˌdɪs.pəˈzɪʃ.ən/

(noun) tính cách, tính tình, khuynh hướng tự nhiên, sự sắp xếp, sự phân bổ

Ví dụ:

She has a cheerful disposition that makes everyone feel welcome.

Cô ấy có tính cách vui vẻ khiến mọi người cảm thấy được chào đón.

apathy

/ˈæp.ə.θi/

(noun) sự thờ ơ, sự lãnh đạm, sự hờ hững

Ví dụ:

widespread apathy among students

sự thờ ơ lan rộng trong số sinh viên

reserve

/rɪˈzɝːv/

(noun) sự dự trữ, quân dự bị, quân dự phòng;

(verb) dự trữ, đặt trước, đăng ký trước

Ví dụ:

Australia has major coal, gas, and uranium reserves.

Úc có dự trữ lượng than, khí đốt và uranium lớn.

hesitant

/ˈhez.ə.tənt/

(adjective) do dự, ngập ngừng

Ví dụ:

Clients are hesitant about buying.

Khách hàng đang do dự về việc mua.

outspoken

/ˌaʊtˈspoʊ.kən/

(adjective) thẳng thắn

Ví dụ:

outspoken comments

những bình luận thẳng thắn

forthright

/ˈfɔːrθ.raɪt/

(adjective) thẳng thắn, trực tiếp

Ví dụ:

He spoke in a forthright manner but without anger.

Ông ấy nói một cách thẳng thắn nhưng không tức giận.

blunt

/blʌnt/

(adjective) cùn, không sắc bén, thẳng thắn;

(verb) làm giảm đi, làm cùn;

(noun) điếu cần sa

Ví dụ:

a blunt knife

một con dao cùn

candid

/ˈkæn.dɪd/

(adjective) thành thật, thật thà, bộc trực, thẳng thắn

Ví dụ:

I felt she was being less than candid with me.

Tôi cảm thấy cô ấy không thành thật với tôi.

bashful

/ˈbæʃ.fəl/

(adjective) rụt rè, e thẹn, ngại ngùng

Ví dụ:

He was too bashful to speak to the group at first.

Ban đầu anh ấy quá rụt rè để nói chuyện với nhóm.

solemn

/ˈsɑː.ləm/

(adjective) nghiêm trang, trang nghiêm, nghiêm túc, long trọng, trang trọng

Ví dụ:

The ceremony was very solemn, and everyone spoke with respect.

Buổi lễ rất trang nghiêm, và mọi người đều nói chuyện với sự tôn trọng.

objective

/əbˈdʒek.tɪv/

(adjective) khách quan, (thuộc) mục tiêu;

(noun) mục tiêu, mục đích

Ví dụ:

I can't really be objective when I'm judging my daughter's work.

Tôi thực sự không thể khách quan khi đánh giá công việc của con gái mình.

matter-of-fact

/ˌmæt̬.ɚ.əvˈfækt/

(adjective) bình thản, không cảm xúc

Ví dụ:

Her tone was matter‑of‑fact as she explained what had happened.

Giọng cô ấy rất bình thản khi giải thích điều đã xảy ra.

timid

/ˈtɪm.ɪd/

(adjective) nhút nhát, rụt rè, bẽn lẽn

Ví dụ:

Kieran is a timid child.

Kieran là một đứa trẻ nhút nhát.

detached

/dɪˈtætʃt/

(adjective) biệt lập, rời ra, tách ra, tách biệt

Ví dụ:

Prices are rising so fast that people can't afford detached houses.

Giá đang tăng nhanh đến mức người dân không đủ tiền mua nhà biệt lập.

stern

/stɝːn/

(adjective) nghiêm khắc, nghiêm nghị, lạnh lùng;

(noun) đuôi tàu, phần sau tàu, phần sau

Ví dụ:

Her voice was stern.

Giọng cô ấy nghiêm nghị.

withdrawn

/wɪðˈdrɑːn/

(adjective) thu mình, lãnh đạm

Ví dụ:

Following her son's death, she became quiet and withdrawn and rarely went out.

Sau cái chết của con trai, bà ấy trở nên trầm lặng, thu mình và hiếm khi ra ngoài.

rampant

/ˈræm.pənt/

(adjective) tràn lan, hoành hành, mọc um tùm, (ngựa) đứng bằng hai chân sau

Ví dụ:

Unemployment is now rampant in most of Europe.

Tỷ lệ thất nghiệp hiện đang tràn lan ở hầu hết châu Âu.

prone

/proʊn/

(adjective) dễ bị, có khuynh hướng, có nguy cơ, (nằm) sấp;

(verb) đặt nằm sấp;

(suffix) dễ bị, dễ gặp

Ví dụ:

She is prone to headaches when stressed.

Cô ấy dễ bị đau đầu khi căng thẳng.

apt

/æpt/

(adjective) phù hợp, thích hợp, có khuynh hướng, có xu hướng;

(abbreviation) căn hộ

Ví dụ:

apt.18, 1627 Chestnut St.

căn hộ số 18, 1627 đường Chestnut

resignedly

/rɪˈzaɪnd.li/

(adverb) một cách cam chịu

Ví dụ:

She nodded resignedly and accepted the decision.

Cô ấy gật đầu cam chịu và chấp nhận quyết định.

impassively

/ɪmˈpæs.ɪv.li/

(adverb) một cách bình thản, vô cảm

Ví dụ:

He listened impassively to the shocking news.

Anh ấy lắng nghe tin sốc một cách bình thản.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu