Nghĩa của từ mistrust trong tiếng Việt

mistrust trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

mistrust

US /ˌmɪsˈtrʌst/
UK /ˌmɪsˈtrʌst/
"mistrust" picture

Danh từ

sự nghi ngờ, sự thiếu tin tưởng

a lack of trust or confidence in someone or something

Ví dụ:
There is a deep mistrust between the two political parties.
Có một sự nghi ngờ sâu sắc giữa hai đảng phái chính trị.
Her mistrust of strangers made it hard for her to make friends.
Sự thiếu tin tưởng vào người lạ khiến cô ấy khó kết bạn.

Động từ

nghi ngờ, không tin tưởng

to have little confidence in; to be suspicious of

Ví dụ:
I have no reason to mistrust him.
Tôi không có lý do gì để nghi ngờ anh ta.
She began to mistrust her own judgment.
Cô ấy bắt đầu nghi ngờ phán đoán của chính mình.
Từ liên quan: