Nghĩa của từ outspoken trong tiếng Việt

outspoken trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

outspoken

US /ˌaʊtˈspoʊ.kən/
UK /ˌaʊtˈspəʊ.kən/
"outspoken" picture

Tính từ

thẳng thắn, trực tính

expressing opinions and feelings in an honest and direct way, even when this might shock or offend people

Ví dụ:
She is an outspoken critic of the government's new policies.
Bà ấy là một người chỉ trích thẳng thắn các chính sách mới của chính phủ.
He is known for being outspoken about his religious beliefs.
Anh ấy nổi tiếng là người thẳng thắn về niềm tin tôn giáo của mình.