Nghĩa của từ offhand trong tiếng Việt

offhand trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

offhand

US /ˌɑːfˈhænd/
UK /ˌɒfˈhænd/
"offhand" picture

Trạng từ

ngay lập tức, không cần suy nghĩ

without previous thought or consideration; immediately

Ví dụ:
I can't remember the name offhand.
Tôi không thể nhớ tên ngay lập tức.
How many people were there? I don't know offhand.
Có bao nhiêu người ở đó? Tôi không biết ngay được.

Tính từ

hờ hững, tùy tiện

ungracious or casual in manner; showing a lack of interest

Ví dụ:
I didn't mean to be so offhand with her.
Tôi không cố ý tỏ ra hờ hững với cô ấy.
He gave an offhand reply to my question.
Anh ấy đã trả lời câu hỏi của tôi một cách tùy tiện.