Nghĩa của từ impassively trong tiếng Việt

impassively trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

impassively

US /ɪmˈpæs.ɪv.li/
UK /ɪmˈpæs.ɪv.li/
"impassively" picture

Trạng từ

thản nhiên, không cảm xúc

in a way that does not show any emotion

Ví dụ:
The guard stood impassively at the entrance.
Người bảo vệ đứng thản nhiên ở lối vào.
She listened impassively as the verdict was read.
Cô ấy thản nhiên lắng nghe khi lời tuyên án được đọc lên.