Nghĩa của từ resentment trong tiếng Việt
resentment trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
resentment
US /rɪˈzent.mənt/
UK /rɪˈzent.mənt/
Danh từ
sự phẫn uất, sự oán giận, sự bất bình
a feeling of anger or displeasure about something that you think is unfair
Ví dụ:
•
She felt a deep sense of resentment towards her boss for taking credit for her work.
Cô ấy cảm thấy phẫn uất sâu sắc đối với sếp vì đã cướp công sức làm việc của mình.
•
The new tax caused widespread resentment among the local population.
Khoản thuế mới đã gây ra sự bất bình lan rộng trong cộng đồng dân cư địa phương.
Từ liên quan: