Avatar of Vocabulary Set Chữ R

Bộ từ vựng Chữ R trong bộ Oxford 3000 - A2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Chữ R' trong bộ 'Oxford 3000 - A2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

race

/reɪs/

(verb) chạy đua, phóng nhanh, phi;

(noun) loài, chủng tộc, dòng dõi

Ví dụ:

I won the first 50-lap race.

Tôi đã thắng cuộc đua 50 vòng đầu tiên.

railway

/ˈreɪl.weɪ/

(noun) đường sắt

Ví dụ:

They are doing maintenance work on the railway.

Họ đang bảo trì đường sắt.

raise

/reɪz/

(verb) nâng lên, đưa lên, giơ lên;

(noun) sự tăng lên, sự tăng lương

Ví dụ:

He wants a raise and some perks.

Anh ấy muốn tăng lương và một số đặc quyền.

rate

/reɪt/

(verb) định giá, đánh giá, ước lượng;

(noun) tỷ lệ, giá, hạng

Ví dụ:

The crime rate rose by 26 percent.

Tỷ lệ tội phạm tăng 26 phần trăm.

rather

/ˈræð.ɚ/

(adverb) đúng hơn, hơn là, khá;

(exclamation) có chứ, dĩ nhiên là có

Ví dụ:

She's been behaving rather strangely.

Cô ấy đang cư xử khá kỳ lạ.

reach

/riːtʃ/

(verb) với lấy, vươn tới, liên lạc qua điện thoại;

(noun) tầm tay, tầm với, sự với

Ví dụ:

The diameter and the reach of the spark plug vary from engine to engine.

Đường kính và tầm với của bugi thay đổi tùy theo động cơ.

react

/riˈækt/

(verb) phản ứng, tác động trở lại, chống lại

Ví dụ:

He reacted angrily to the news of his dismissal.

Ông ấy đã phản ứng một cách giận dữ trước tin tức về việc bị sa thải.

realize

/ˈriː.ə.laɪz/

(verb) nhận ra, hiểu rõ, hình dung giống như thật

Ví dụ:

He realized his mistake at once.

Anh ấy nhận ra sai lầm của mình ngay lập tức.

receive

/rɪˈsiːv/

(verb) nhận, tiếp nhận, nhận được, nhận thấy

Ví dụ:

She received her prize from the manager.

Cô ấy đã nhận được giải thưởng của mình từ người quản lý.

recent

/ˈriː.sənt/

(adjective) gần đây, mới đây

Ví dụ:

his recent visit to Britain

chuyến thăm gần đây của anh ấy đến Anh

recently

/ˈriː.sənt.li/

(adverb) gần đây, mới đây

Ví dụ:

I recently bought a CD player.

Gần đây tôi đã mua một máy nghe nhạc CD.

reception

/rɪˈsep.ʃən/

(noun) sự tiếp nhận, quầy lễ tân, buổi tiệc chào đón

Ví dụ:

the reception of impulses from other neurons

sự tiếp nhận các xung động từ các tế bào thần kinh khác

recipe

/ˈres.ə.pi/

(noun) công thức nấu ăn, cách làm, phương pháp

Ví dụ:

For real South Asian food, just follow these recipes.

Để có món ăn Nam Á thực sự, chỉ cần làm theo các công thức nấu ăn sau.

recognize

/ˈrek.əɡ.naɪz/

(verb) công nhận, thừa nhận, nhận ra

Ví dụ:

I recognized her when her wig fell off.

Tôi nhận ra cô ấy khi bộ tóc giả của cô ấy rơi ra.

recommend

/ˌrek.əˈmend/

(verb) giới thiệu, tiến cử, khuyên bảo

Ví dụ:

George had recommended some local architects.

George đã giới thiệu một số kiến trúc sư địa phương.

record

/rɪˈkɔːrd/

(verb) thu âm, ghi lại, ghi chép;

(noun) kỷ lục, sổ sách, sự ghi chép

Ví dụ:

You should keep a written record.

Bạn nên ghi chép lại.

recording

/rɪˈkɔːr.dɪŋ/

(noun) bản ghi âm, việc ghi âm, việc ghi hình

Ví dụ:

He continued to make recordings with all of these orchestras.

Ông ấy tiếp tục thực hiện các bản ghi âm với tất cả các dàn nhạc này.

recycle

/ˌriːˈsaɪ.kəl/

(verb) tái chế, tái sinh, phục hồi

Ví dụ:

The Japanese recycle more than half their waste paper.

Người Nhật tái chế hơn một nửa số giấy thải của họ.

reduce

/rɪˈduːs/

(verb) giảm, hạ, giảm bớt

Ví dụ:

The need for businesses to reduce costs.

Sự cần thiết của các doanh nghiệp trong việc giảm chi phí.

refer

/rɪˈfɝː/

(verb) chuyển, giới thiệu

Ví dụ:

The company says it has referred the matter to its lawyers.

Công ty cho biết họ đã chuyển vấn đề này cho luật sư của mình.

refuse

/rɪˈfjuːz/

(verb) từ chối, cự tuyệt, khước từ;

(noun) rác rưởi, rác thải

Ví dụ:

kitchen refuse

rác của nhà bếp

region

/ˈriː.dʒən/

(noun) vùng, miền, khu

Ví dụ:

one of China's autonomous regions

một trong những khu tự trị của Trung Quốc

regular

/ˈreɡ.jə.lɚ/

(noun) khách quen, người thường xuyên, quân chính quy;

(adjective) đều đặn, hợp thức, thường xuyên

Ví dụ:

Professional athletes make regular appearances on TV.

Các vận động viên chuyên nghiệp xuất hiện thường xuyên trên TV.

relationship

/rɪˈleɪ.ʃən.ʃɪp/

(noun) mối quan hệ, mối liên hệ, tình thân, mối quan hệ gia đình

Ví dụ:

The study will assess the relationship between unemployment and political attitudes.

Nghiên cứu sẽ đánh giá mối quan hệ giữa thất nghiệp và thái độ chính trị.

remove

/rɪˈmuːv/

(verb) loại bỏ, dời đi, chuyển;

(noun) khoảng cách, sự khác biệt

Ví dụ:

Charlotte seemed to be living at one remove from reality.

Charlotte dường như đang sống ở một khoảng cách xa rời thực tế.

repair

/rɪˈper/

(verb) sửa chữa, tu sửa, uốn nắn;

(noun) sự sửa chữa, sự hồi phục

Ví dụ:

The truck was beyond repair.

Chiếc xe tải đã được sửa chữa.

replace

/rɪˈpleɪs/

(verb) thay thế, thay bằng, đặt vào lại chỗ cũ

Ví dụ:

Lan's smile was replaced by a frown.

Nụ cười của Lan được thay thế bằng một cái cau mày.

reply

/rɪˈplaɪ/

(noun) sự trả lời, sự hồi âm, câu trả lời;

(verb) trả lời, đáp lại

Ví dụ:

I received a reply from the firm's managing director.

Tôi đã nhận được câu trả lời từ giám đốc điều hành của công ty.

report

/rɪˈpɔːrt/

(verb) báo cáo, tường trình, tường thuật;

(noun) bản báo cáo, bản tường thuật, biên bản

Ví dụ:

the chairman's annual report

báo cáo hàng năm của chủ tịch

reporter

/rɪˈpɔːr.t̬ɚ/

(noun) phóng viên

Ví dụ:

She bluffed the doorman into thinking that she was a reporter.

Cô ấy đã đánh lừa người gác cửa vì nghĩ rằng cô ấy là một phóng viên.

request

/rɪˈkwest/

(verb) yêu cầu, đề nghị, thỉnh cầu;

(noun) lời thỉnh cầu, lời yêu cầu, nhu cầu

Ví dụ:

They received hundreds of requests for more information.

Họ đã nhận được hàng trăm yêu cầu để biết thêm thông tin.

research

/ˈriː.sɝːtʃ/

(noun) sự tìm kiếm, sự nghiên cứu;

(verb) sưu tầm, tìm tòi, nghiên cứu

Ví dụ:

We are fighting meningitis by raising money for medical research.

Chúng tôi đang chống lại bệnh viêm màng não bằng cách gây quỹ cho nghiên cứu y học.

researcher

/ˈriː.sɝː.tʃɚ/

(noun) nhà nghiên cứu

Ví dụ:

A medical researcher who pioneered the development of antibiotics.

Một nhà nghiên cứu y khoa, người đi tiên phong trong việc phát triển thuốc kháng sinh.

respond

/rɪˈspɑːnd/

(verb) đáp lại, phản hồi, trả lời, hồi âm

Ví dụ:

I asked him his name, but he didn't respond.

Tôi hỏi tên anh ấy, nhưng anh ấy không trả lời.

response

/rɪˈspɑːns/

(noun) câu trả lời, lời phản hồi, phản ứng

Ví dụ:

She made no response.

Cô ấy không trả lời.

rest

/rest/

(noun) sự nghỉ ngơi, giấc ngủ, sự yên tâm;

(verb) nghỉ, nghỉ ngơi, ngủ

Ví dụ:

You look as though you need a rest.

Bạn trông như thể bạn cần nghỉ ngơi.

review

/rɪˈvjuː/

(noun) sự phê bình, sự xem lại, sự đánh giá;

(verb) xem lại, xem xét, phê bình

Ví dụ:

a comprehensive review of defense policy

đánh giá toàn diện về chính sách quốc phòng

ride

/raɪd/

(verb) cưỡi, đi, cưỡi ngựa;

(noun) sự đi, cuộc đi, chuyến đi

Ví dụ:

Investors have had a bumpy ride.

Các nhà đầu tư đã có một chuyến đi gập ghềnh.

ring

/rɪŋ/

(noun) chiếc nhẫn, cái vòng, nhóm chính trị;

(verb) bao vây, bao quanh, gắn nhẫn (vào chân chim)

Ví dụ:

a diamond ring

chiếc nhẫn kim cương

rise

/raɪz/

(verb) mọc, dâng lên, nổi lên;

(noun) sự đi lên, sự thăng tiến, sự tăng lên

Ví dụ:

a sudden temperature rise

nhiệt độ tăng lên đột ngột

rock

/rɑːk/

(noun) đá, hòn đá, nhạc rock;

(verb) lúc lắc, đu đưa, rung chuyển

Ví dụ:

Mountains and cliffs are formed from rock.

Núi và vách đá được hình thành từ đá.

role

/roʊl/

(noun) vai (diễn), vai trò

Ví dụ:

Dietrich's role as a wife in war-torn Paris

Dietrich trong vai một người vợ ở Paris bị chiến tranh tàn phá

roof

/ruːf/

(noun) mái nhà, mái vòm, trần, vòm;

(verb) che, lợp mái

Ví dụ:

The house has a sloping roof.

Ngôi nhà có mái dốc.

round

/raʊnd/

(adjective) tròn, khứ hồi, vòng quanh;

(preposition) quanh, xung quanh, vòng quanh;

(noun) vật hình tròn, vòng tròn, khoanh;

(verb) làm tròn, cắt tròn, đi vòng quanh;

(adverb) quanh, vòng quanh, tròn

Ví dụ:

She was seated at a small, round table.

Cô ấy ngồi vào một chiếc bàn tròn nhỏ.

route

/ruːt/

(noun) tuyến đường, lộ trình, đường đi;

(verb) điều hướng, định tuyến

Ví dụ:

The most direct route is via Los Angeles.

Các tuyến đường trực tiếp nhất là qua Los Angeles.

rubbish

/ˈrʌb.ɪʃ/

(noun) rác, điều vớ vẩn, điều rác rưởi;

(verb) chê bai, coi thường;

(adjective) tệ, dở;

(exclamation) vô lý

Ví dụ:

You're a rubbish dancer.

Bạn là một vũ công tệ.

rude

/ruːd/

(adjective) khiếm nhã, thô lỗ, hỗn láo

Ví dụ:

She had been rude to her boss.

Cô ấy đã thô lỗ với sếp của mình.

run

/rʌn/

(verb) chạy, vận hành, hoạt động;

(noun) sự chạy bộ, đường chạy, cuộc chạy

Ví dụ:

I usually go for a run in the morning.

Tôi thường chạy bộ vào buổi sáng.

runner

/ˈrʌn.ɚ/

(noun) người chạy, người buôn lậu, thực vật thân bò

Ví dụ:

He was a fast runner.

Anh ấy là một người chạy nhanh.

running

/ˈrʌn.ɪŋ/

(noun) (môn) chạy đua, sự chạy, sự chảy;

(adjective) đang chảy, chảy nước, rỉ mủ (vết thương)

Ví dụ:

hot and cold running water

nước nóng và lạnh đang chảy

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu