Bộ từ vựng Các Loại Thành Phần trong bộ Nguyên liệu: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Các Loại Thành Phần' trong bộ 'Nguyên liệu' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) sản phẩm từ sữa
Ví dụ:
Dairy products are foods such as butter and cheese.
Các sản phẩm từ sữa là thực phẩm như bơ và pho mát.
(noun) đồ gia vị
Ví dụ:
hot condiments made from a variety of chili peppers
gia vị nóng làm từ nhiều loại ớt
(noun) đồ gia vị, sự thú vị, sự hấp dẫn;
(verb) thêm gia vị, làm thêm phần thú vị
Ví dụ:
The cake is packed with spices.
Bánh được gói với các loại gia vị.
(noun) chất làm ngọt, sự hối lộ, sự cố gắng thuyết phục, món đút lót, món mua chuộc, món hối lộ
Ví dụ:
artificial sweetener
chất làm ngọt nhân tạo
(noun) mỡ, chất béo;
(adjective) béo, béo phì, mập mạp
Ví dụ:
The driver was a fat, wheezing man.
Người lái xe là một người đàn ông mập mạp, thở khò khè.
(noun) tảo
Ví dụ:
If humans switch to more plant-based diets, algae could be a vital source of B12.
Nếu con người chuyển sang chế độ ăn nhiều thực vật hơn, tảo có thể là nguồn cung cấp B12 quan trọng.
(noun) trái cây, quả, thành quả;
(verb) ra quả
Ví dụ:
tropical fruits such as mangoes and papaya
trái cây nhiệt đới như xoài và đu đủ
(noun) rau, người sống cuộc đời tẻ nhạt;
(adjective) (thuộc) thực vật, (thuộc) rau
Ví dụ:
decaying vegetable matter
vấn đề về rau thối rữa
(noun) bột, bột mì;
(verb) rắc bột, xay thành bột
Ví dụ:
Those breads on the table are made of flour.
Những chiếc bánh mì trên bàn được làm bằng bột mì.
(noun) gạo, ngũ cốc, hạt
Ví dụ:
Grain is one of the main exports of the American Midwest.
Ngũ cốc là một trong những mặt hàng xuất khẩu chính của vùng Trung Tây Hoa Kỳ.
(noun) đường, sự nịnh hót, lời đường mật;
(verb) bỏ đường, làm cho ngọt ngào
Ví dụ:
a spoonful of sugar
muỗng đường
(noun) trứng, bom, mìn
Ví dụ:
How do you like your eggs - fried or boiled?
Bạn thích trứng của mình như thế nào - chiên hay luộc?
(noun) tinh bột, hồ;
(verb) làm cứng (quần áo, ...) bằng hồ
Ví dụ:
There's too much starch in your diet.
Có quá nhiều tinh bột trong chế độ ăn uống của bạn.
(noun) nhân nhồi, chất để nhồi
Ví dụ:
a stuffing for the turkey
nhân nhồi cho gà tây
(noun) gia cầm
Ví dụ:
Some poultry farmers keep turkeys and ducks as well as chickens.
Một số người chăn nuôi gia cầm nuôi gà tây và vịt cũng như gà.
(noun) người đánh bóng, bột nhão;
(verb) đánh đập, hành hạ, ngược đãi
Ví dụ:
The batter swings and misses.
Người đánh bóng lắc lư và đánh trượt.
(verb) chiết xuất, nhổ, bòn rút;
(noun) đoạn trích, phần chiết
Ví dụ:
They published an extract from his autobiography.
Họ đã xuất bản một đoạn trích từ cuốn tự truyện của anh ấy.
(noun) viên súp, viên nước dùng
Ví dụ:
Add the spices and the stock cube.
Thêm gia vị và viên súp.
(noun) vụn bánh mì, đường dẫn breadcrumbs
Ví dụ:
Sprinkle the breadcrumbs over the mixture before baking.
Rắc vụn bánh mì lên hỗn hợp trước khi nướng.
(noun) men, nước men, lớp tráng men;
(verb) tráng men, đờ ra, đờ đẫn ra
Ví dụ:
Brush the top of the cake with the apricot glaze.
Phết men hoa mai lên mặt bánh.
(noun) kem đường
Ví dụ:
Pipe a little green icing around the strawberries.
Trét một ít kem đường xanh xung quanh dâu tây.
(noun) sự trám răng, nhân nhồi, chất độn đầy;
(adjective) no bụng
Ví dụ:
The best way to start the day is with a big filling breakfast.
Cách tốt nhất để bắt đầu ngày mới là bữa sáng thịnh soạn no bụng.
(noun) gia vị
Ví dụ:
Stir in the lemon rind and seasoning.
Khuấy vỏ chanh và gia vị.
(noun) nhân thịt băm, thịt băm
Ví dụ:
We made mincemeat pie for Thanksgiving.
Chúng tôi đã làm bánh nhân thịt băm cho Lễ tạ ơn.
(noun) súp (nước dùng hầm thêm với thịt bằm, sau đó lọc ra cho thật trong)
Ví dụ:
Maria chose the beef consomme with vegetables and dumplings.
Maria chọn món súp thịt bò với rau và bánh bao.
(verb) trang trí, bày biện, trang hoàng;
(noun) nét hoa mỹ, sự trang trí (món ăn)
Ví dụ:
a lemon and herb garnish
trang trí bằng chanh và thảo mộc
(noun) hàng tồn kho, đồ tích trữ, cổ phiếu;
(verb) cung cấp, tích trữ;
(adjective) có sẵn trong kho, nhàm chán, chán ngấy, cũ rích
Ví dụ:
a stock response
phản ứng nhàm chán
(noun) đạm thực vật có kết cấu, thịt chay khô
Ví dụ:
The vegetarian chicken is made using textured vegetable protein.
Gà chay được làm bằng đạm thực vật có kết cấu.
(noun) liên lạc, (ngôn ngữ học) sự nối vần, hỗn hợp lòng đỏ trứng và kem đặc
Ví dụ:
We are hoping to establish better customer liaison.
Chúng tôi đang hy vọng thiết lập liên lạc khách hàng tốt hơn.
(noun) hỗn hợp rau củ thái hạt lựu/ xắt nhỏ
Ví dụ:
Add a mirepoix of chopped celery, carrot, onion, and garlic, and fry gently so it softens.
Thêm một ít hỗn hợp cần tây, cà rốt, hành tây và tỏi xắt nhỏ, và xào nhẹ nhàng để nó mềm ra.
(verb) nghiền, bóp nát, xây xát;
(noun) khoai tây nghiền, cám (gia súc), hạt ngâm nước nóng (ủ rượu)
Ví dụ:
sausage and mash
xúc xích và khoai tây nghiền
(noun) nước cốt xương, nước canh thịt
Ví dụ:
Bouillon is sometimes used to enhance the flavour.
Nước cốt xương đôi khi được sử dụng để tăng hương vị.
(noun) nước xốt, hỗn hợp có kết cấu đặc, sệt được nấu thành từ bột mì và bơ theo tỉ lệ bằng nhau về khối lượng
Ví dụ:
A roux is a smooth paste, made from flour fried in fat, that is added to sauces, soups or gravy to make them thick, smooth and rich.
Nước xốt là loại bột nhão mịn, được làm từ bột chiên trong mỡ, được thêm vào nước sốt, súp hoặc nước thịt để làm cho chúng đặc, mịn và đậm đà.
(noun) topping (những loại thức ăn được đặt phía trên một loại thức ăn khác)
Ví dụ:
What toppings did you put on your ice cream?
Bạn đã đặt trên kem của bạn những topping gì?