Bộ từ vựng Thành phần của quần áo trong bộ Quần áo và Thời trang: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Thành phần của quần áo' trong bộ 'Quần áo và Thời trang' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(verb) cúi chào, khom, quỳ;
(noun) nơ con bướm, vòm, sự cúi chào
Ví dụ:
They want bows and arrows.
Họ muốn cung và tên.
(noun) cái khóa, thắt lưng;
(verb) khóa, cài khóa, thắt
Ví dụ:
Most rucksacks have quick-release buckles.
Hầu hết ba lô đều có khóa tháo nhanh.
(noun) cái khuy, cái nút, cái bấm;
(verb) cài khuy, cài cúc, cài
Ví dụ:
a blouse with five buttons in front
một chiếc áo cánh có năm cái cúc phía trước
(noun) cổ áo, vòng cổ, vòng đai;
(verb) tóm cổ, bắt giữ, chặn ai lại để nói chuyện
Ví dụ:
We turned our collars up against the chill.
Chúng tôi lật cổ áo lên để chống lại cái lạnh.
(noun) dây kéo, khóa kéo, phéc-mơ-tuya
Ví dụ:
I can't open my bag - the zipper is stuck.
Tôi không thể mở túi của mình - khóa kéo bị kẹt.
(noun) cổ tay áo, gấu lơ-vê (quần), cú đấm;
(verb) tát, bạt tai, đấm
Ví dụ:
He buttoned his cuffs.
Anh ta cài khuy cổ tay áo.
(noun) chốt, khóa, móc
Ví dụ:
The fasteners that attach the panel to the wall had corroded.
Các chốt gắn bảng điều khiển vào tường đã bị ăn mòn.
(noun) con ruồi, ruồi, bệnh do ruồi;
(verb) bay, đi máy bay, bay vút lên cao;
(adjective) cẩn thận, tỉnh táo, cảnh giác
Ví dụ:
She's fly enough to get done out of it.
Cô ấy đủ tỉnh táo để thoát khỏi nó.
(noun) đường viền (áo, quần, ...);
(verb) may viền, viền
Ví dụ:
I took the hem up.
Tôi đã kéo phần viền lên.
(noun) mũ trùm đầu, mui xe, nắp đậy;
(suffix) chức, tình trạng
Ví dụ:
He has a jacket with a detachable hood.
Anh ấy có một chiếc áo khoác với mũ trùm đầu có thể tháo rời.
(noun) đầu gối, khuỷu, chỗ đầu gối quần;
(verb) hích bằng đầu gối
Ví dụ:
She took the child and sat it on her knee.
Cô ấy bế đứa trẻ và để nó ngồi trên đầu gối của mình.
(noun) chân, ống, cạnh bên (tam giác);
(verb) đẩy bằng chân, đi mau, đi bộ
Ví dụ:
Adams broke his leg.
Adams bị gãy chân.
(noun) lớp vải lót, lớp lót
Ví dụ:
a lining of fireproof insulation
một lớp vải lót cách nhiệt chống cháy
(noun) cổ, thịt cổ (cừu), cần đàn;
(verb) ôm cổ, ôm ấp, âu yếm
Ví dụ:
She is wearing a silk scarf around her neck.
Cô ấy đang quàng một chiếc khăn lụa quanh cổ.
(noun) túi, túi đựng, bao;
(verb) bỏ (cái gì) vào túi, đút túi, giữ
Ví dụ:
She fished for her door key in her coat pocket.
Cô ấy lục tìm chìa khóa cửa trong túi áo khoác.
(noun) vai, vai áo, thịt vai;
(verb) vác lên vai, gánh, gánh vác
Ví dụ:
I was carrying a bag over my shoulder.
Tôi đang mang một chiếc túi trên vai.
(noun) tay áo, ống tay áo, ống ngoài
Ví dụ:
a shirt with the sleeves rolled up
một chiếc áo sơ mi với phần tay áo được xắn lên
(noun) miếng đệm vai
Ví dụ:
Instead of shoulder pads and elbow pads, the goalkeeper wears a chest protector.
Thay vì miếng đệm vai và miếng đệm khuỷu tay, thủ môn sẽ đeo miếng bảo vệ ngực.
(noun) dây đeo, dây buộc;
(verb) buộc/ trói/ cột bằng dây, băng bó
Ví dụ:
Could you help me fasten this strap around my suitcase?
Bạn có thể giúp tôi buộc dây đeo quanh vali của tôi được không?
(noun) then, nút gỗ, nút chuyển đổi (trong máy tính);
(verb) chuyển đổi
Ví dụ:
A toggle is a small piece of wood or plastic which is sewn to something such as a coat or bag, and which is pushed through a loop or hole to fasten it.
Một cái then là một miếng gỗ hoặc nhựa nhỏ được khâu vào một vật gì đó như áo khoác hoặc túi xách, và được đẩy qua một vòng hoặc lỗ để buộc chặt.
(noun) dây giày
Ví dụ:
Tie up your shoelaces, Rosie.
Thắt dây giày lại nào, Rosie.
(noun) cái lưỡi, tiếng, ngôn ngữ;
(verb) ngắt âm (sáo, kèn) bằng lưỡi, phát âm bằng lưỡi
Ví dụ:
I burned my tongue on some soup last night.
Tôi đã đốt cháy lưỡi của mình với một số món súp đêm qua.
(noun) gót chân, gót móng, chân sau;
(verb) đóng (gót giày), nghiêng về một bên
Ví dụ:
The shoe had rubbed a raw place on her heel.
Chiếc giày đã cọ xát một chỗ thô trên gót chân cô ấy.
(noun) cái móc, cái gài, sự siết chặt (tay), sự ôm chặt;
(verb) cài, gài, móc, ôm chặt, nắm chặt, siết chặt
Ví dụ:
He tried to undo the clasp on the briefcase, but it was stuck.
Anh cố gắng mở cái móc trên cặp, nhưng nó bị kẹt.
(noun) lòng bàn chân, đế giày, cá bơn;
(adjective) duy nhất, đơn độc, độc nhất;
(verb) làm đế, đóng đế vào giày
Ví dụ:
My sole objective is to make the information more widely available.
Mục tiêu duy nhất của tôi là làm cho thông tin được phổ biến rộng rãi hơn.
(noun) vương miện, quyền lực hoàng gia, hoa văn;
(verb) lên ngôi, phong, che phủ
Ví dụ:
He has a crown.
Anh ấy có một chiếc vương miện.
(noun) ngón chân, mũi (giày, tất), chân (tường);
(verb) tuân theo
Ví dụ:
He cut his big toe on a sharp stone.
Anh ta cắt ngón chân cái của mình trên một hòn đá sắc nhọn.
(noun) kim sa
Ví dụ:
a dress covered in gold sequins
một chiếc váy được phủ bằng kim sa vàng
(noun) lỗ khuy, hoa cài ở khuyết áo;
(verb) níu lại, giữ lại
Ví dụ:
A buttonhole is a hole that you push a button through in order to fasten a shirt, coat, or other piece of clothing.
Lỗ khuy là một lỗ để bạn đẩy nút vào để cài áo sơ mi, áo khoác hoặc các loại quần áo khác.
(noun) vòng nách, nách áo
Ví dụ:
Instead, it has wide-cut armholes on the sides to accommodate the arms.
Thay vào đó, nó có vòng nách khoét rộng ở hai bên để luồn tay vào.
(noun) áo bodice, áo lót, vạt trên
Ví dụ:
She was wearing a ballgown with a fitted bodice.
Cô ấy đang mặc một chiếc váy dạ hội có vạt trên bó sát.
(adjective) yếu;
(noun) yếm giả (của áo sơ mi), ghế sau (chỗ ngồi đằng sau xe ôtô)
Ví dụ:
a dicky heart
một trái tim yếu
(noun) cầu vai
Ví dụ:
The epaulettes of all inspectors do not show their personal identification numbers.
Cầu vai của tất cả các thanh tra viên đều không hiển thị số nhận dạng cá nhân của họ.
(noun) sự đi hối hả, bèo nhún, đường viền ren (ở váy phụ nữ);
(verb) đi hối hả
Ví dụ:
little girls dressed in frills and flounces
các bé gái mặc váy xếp nếp và bèo nhún
(noun) miếng đệm, miếng vải đệm
Ví dụ:
silk panties with a cotton gusset
quần lót lụa có miếng vải đệm bằng cotton
(noun) gấu váy
Ví dụ:
School rules state that hemlines must be below the knee.
Quy định của trường quy định rằng gấu váy phải dài dưới đầu gối.
(noun) ve áo
Ví dụ:
to wear a flower in your lapel
đeo một bông hoa trên ve áo của bạn
(noun) đường viền cổ, đường viền gáy
Ví dụ:
She wore a dress with a plunging neckline.
Cô ấy mặc một chiếc váy có đường viền cổ khoét sâu.
(noun) túi đắp, túi ngoài
Ví dụ:
a skirt with two patch pockets
một chiếc váy có hai túi đắp
(noun) xe lửa, tàu hỏa, đàn người;
(verb) rèn luyện, huấn luyện, đào tạo
Ví dụ:
a freight train
một chuyến tàu hỏa chở hàng
(noun) áo cổ yếm, dây cương dùng để dắt ngựa, dây thòng lọng
Ví dụ:
a halter dress
một chiếc váy cổ yếm
(noun) cầu vai, cái ách, thanh ngang;
(verb) lồng ách vào, ràng buộc, nối, ép buộc
Ví dụ:
a short yoke
một cái cầu vai ngắn