Nghĩa của từ hemline trong tiếng Việt

hemline trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

hemline

US /ˈhem.laɪn/
UK /ˈhem.laɪn/
"hemline" picture

Danh từ

đường viền gấu, chiều dài gấu áo/váy

the length of the bottom edge of a skirt, dress, or coat

Ví dụ:
The designer decided to raise the hemline for the new collection.
Nhà thiết kế quyết định nâng đường viền gấu cho bộ sưu tập mới.
Fashion trends often dictate the popular hemline of skirts.
Xu hướng thời trang thường quyết định đường viền gấu phổ biến của váy.