Nghĩa của từ dicky trong tiếng Việt
dicky trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
dicky
US /ˈdɪk.i/
UK /ˈdɪk.i/
Tính từ
trục trặc, yếu, không đáng tin cậy
not in good condition; shaky or unreliable
Ví dụ:
•
My car engine is a bit dicky.
Động cơ xe của tôi hơi trục trặc.
•
He's got a dicky heart.
Anh ấy có một trái tim yếu.
Từ đồng nghĩa:
Danh từ
ghế phụ, ghế sau
a small seat at the back of a carriage or car
Ví dụ:
•
The old car had a small dicky seat.
Chiếc xe cũ có một ghế phụ nhỏ ở phía sau.
•
He rode in the dicky of the carriage.
Anh ấy ngồi ở ghế phụ của xe ngựa.
Từ đồng nghĩa: