Avatar of Vocabulary Set Trong Nhà hát và Rạp chiếu phim

Bộ từ vựng Trong Nhà hát và Rạp chiếu phim trong bộ Sân khấu và Điện ảnh: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Trong Nhà hát và Rạp chiếu phim' trong bộ 'Sân khấu và Điện ảnh' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

aisle

/aɪl/

(noun) gian, lối đi (giữa các dãy ghế), cánh

Ví dụ:

The musical had the audience dancing in the aisles.

Vở nhạc kịch có khán giả nhảy múa trên các lối đi.

auditorium

/ˌɑː.dəˈtɔːr.i.əm/

(noun) khán phòng, thính phòng

Ví dụ:

no smoking in the auditorium

không hút thuốc trong khán phòng

backcloth

/ˈbæk.klɔθ/

(noun) phông nền, bối cảnh

Ví dụ:

Morris’s giant vertical beam traverses back and forth across the front of the stage, shining on the backcloth and the dancers in its path.

Chùm tia thẳng đứng khổng lồ của Morris chiếu qua lại phía trước sân khấu, chiếu lên phông nền và các vũ công trên đường đi của nó.

backdrop

/ˈbæk.drɑːp/

(noun) phông nền sân khấu, bối cảnh, bức màn phông

Ví dụ:

The mountains provided a dramatic backdrop for our picnic.

Những ngọn núi đã cung cấp một bối cảnh ấn tượng cho chuyến dã ngoại của chúng tôi.

backstage

/bækˈsteɪdʒ/

(adjective, adverb) ở sau sân khấu, ở hậu trường

Ví dụ:

We went backstage after the show to meet the actors.

Chúng tôi đã vào hậu trường sau buổi biểu diễn để gặp gỡ các diễn viên.

balcony

/ˈbæl.kə.ni/

(noun) ban công

Ví dụ:

The glass doors opened onto a balcony with a view of the park.

Cửa kính mở ra ban công nhìn ra công viên.

bill

/bɪl/

(noun) hóa đơn, tờ quảng cáo, yết thị;

(verb) quảng cáo, gửi hóa đơn

Ví dụ:

The bill for their meal came to $17.

Hóa đơn cho bữa ăn của họ lên tới 17 đô la.

circle

/ˈsɝː.kəl/

(noun) đường tròn, hình tròn, sự tuần hoàn;

(verb) xoay quanh, đi chung quanh, vây quanh

Ví dụ:

Draw a circle with a compass.

Vẽ một hình tròn bằng compa.

curtain

/ˈkɝː.tən/

(noun) màn cửa, màn, rèm cửa;

(verb) treo màn, che màn

Ví dụ:

She drew the curtains and lit the fire.

Cô ấy kéo rèm cửa và đốt lửa.

downstage

/ˈdaʊn.steɪdʒ/

(adjective, adverb) phía sân khấu gần khán giả

Ví dụ:

He proudly, slovenly, defiantly makes his way downstage.

Anh ta kiêu hãnh, nhếch nhác, thách thức bước xuống phía sân khấu gần khán giả.

dressing room

/ˈdres.ɪŋ ˌruːm/

(noun) phòng thay đồ

Ví dụ:

The atmosphere in the dressing room before the match was tense.

Không khí trong phòng thay đồ trước trận đấu diễn ra căng thẳng.

drop curtain

/drɑːp ˈkɜːr.tən/

(noun) màn hạ (khi nghỉ tạm)

Ví dụ:

Gerhardt had painted the drop curtain, and assisted in the general construction of scenery and effects.

Gerhardt đã vẽ bức màn hạ và hỗ trợ xây dựng cảnh quan và hiệu ứng nói chung.

entr'acte

/ˈɑːn.trækt/

(noun) màn trình diễn giữa giờ, giờ nghỉ (trong buổi biểu diễn)

Ví dụ:

She didn't think much of the music - she scowled and prayed all through the entr'acte.

Cô ấy không nghĩ nhiều về âm nhạc - cô ấy cau có và cầu nguyện suốt màn trình diễn giữa giờ.

fleapit

/ˈfliːpɪt/

(noun) ổ rệp, rạp hát cũ

Ví dụ:

Why should we worry about the closure of what is often described as the local fleapit?

Tại sao chúng ta phải lo lắng về việc đóng cửa nơi thường được mô tả là ổ rệp của địa phương?

foyer

/ˈfɔɪ.ɚ/

(noun) phòng giải lao, sảnh

Ví dụ:

I'll see you downstairs in the foyer in half an hour.

Tôi sẽ gặp anh ở phòng giải lao ở tầng dưới trong nửa giờ nữa.

gallery

/ˈɡæl.ɚ.i/

(noun) phòng trưng bày, hạng vé rẻ nhất, phòng dài

Ví dụ:

an art gallery

một phòng trưng bày nghệ thuật

gangway

/ˈɡæŋ.weɪ/

(noun) lối đi, cầu tàu;

(exclamation) tránh ra cho tôi nhờ một tí

Ví dụ:

The hill is perfect for running or sledging down. Gangway!

Ngọn đồi là nơi hoàn hảo để chạy hoặc trượt xuống. Tránh ra cho tôi nhờ một tí!

green room

/ˌɡriːn ˈruːm/

(noun) phòng nghỉ ngơi cho diễn viên

Ví dụ:

She meets an author in the green room and gives him her phone number.

Cô ấy gặp một tác giả trong căn phòng nghỉ ngơi cho diễn viên và cho anh ta số điện thoại của mình.

house

/haʊs/

(noun) nhà ở, căn nhà, tòa nhà;

(verb) cung cấp chỗ ở, chứa

Ví dụ:

My wife and I are moving to a new house.

Tôi và vợ sắp chuyển đến một căn nhà mới.

mezzanine

/ˈmet.sə.niːn/

(noun) gác lửng, tầng dưới sân khấu

Ví dụ:

You can look down from the mezzanine onto the ground-floor lobby.

Từ gác lửng có thể nhìn xuống sảnh tầng trệt.

orchestra

/ˈɔːr.kə.strə/

(noun) ban nhạc, dàn nhạc

Ví dụ:

She's a cellist in the city of Birmingham Symphony Orchestra.

Cô ấy là nghệ sĩ cello trong dàn nhạc giao hưởng thành phố Birmingham.

ovation

/oʊˈveɪ.ʃən/

(noun) sự hoan nghênh, sự reo mừng, sự hoan hô

Ví dụ:

She was given a standing ovation (= the crowd stood up while they clapped) at the end of her speech.

Cô ấy đã nhận được sự hoan nghênh nhiệt liệt (= đám đông đứng dậy trong khi họ vỗ tay) vào cuối bài phát biểu của cô ấy.

playbill

/ˈpleɪ.bɪl/

(noun) tờ quảng cáo, áp phích quảng cáo kịch

Ví dụ:

His name on the playbill gave a great draw of audiences because they knew him from dime-novels, and he was a genuine scout.

Tên của anh ấy trên tờ quảng cáo đã thu hút rất nhiều khán giả vì họ biết đến anh ấy từ những cuốn tiểu thuyết tầm thường và anh ấy là một trinh sát chân chính.

prop

/prɑːp/

(noun) đạo cụ biểu diễn, giá đỡ, chống đỡ, chỗ dựa, sự hỗ trợ;

(verb) chống đỡ, dựng lên, làm chỗ dựa

Ví dụ:

The set is minimal and the only props used in the show are a table, a chair, and a glass of water.

Bộ đồ chơi được thiết kế tối thiểu và các đạo cụ duy nhất được sử dụng trong buổi biểu diễn là một chiếc bàn, một chiếc ghế và một cốc nước.

proscenium

/prəˈsiː.ni.əm/

(noun) vòm trước sân khấu, phía trước sân khấu

Ví dụ:

a traditional theatre with a proscenium arch (= one that forms a frame for the stage where the curtain is opened)

một nhà hát truyền thống có vòm trước sân khấu (= một cái tạo thành khung cho sân khấu nơi bức màn được mở ra)

safety curtain

/ˈseɪf.ti ˌkɝː.tən/

(noun) tấm màn an toàn

Ví dụ:

We should do more than show the safety curtain in theatres.

Chúng ta nên làm nhiều hơn là chỉ chiếu tấm màn an toàn trong rạp.

scenery

/ˈsiː.nɚ.i/

(noun) phong cảnh, bối cảnh

Ví dụ:

They stopped at the top of the hill to admire the scenery.

Họ dừng lại trên đỉnh đồi để ngắm phong cảnh.

set

/set/

(noun) bộ, tập hợp, ván;

(verb) để, đặt, thả;

(adjective) nghiêm trang, đã sửa soạn trước, nhất định

Ví dụ:

Shall we go now - is everyone set?

Bây giờ chúng ta sẽ đi - mọi người đã sửa soạn xong chưa?

stage

/steɪdʒ/

(noun) giai đoạn, sân khấu;

(verb) trình diễn, tổ chức, dàn dựng

Ví dụ:

There is no need at this stage to give explicit details.

giai đoạn này, không cần thiết phải cung cấp chi tiết rõ ràng.

stage door

/ˈsteɪdʒ dɔːr/

(noun) cửa sân khấu

Ví dụ:

We stood by the stage door waiting to get the actors' autographs.

Chúng tôi đứng cạnh cửa sân khấu chờ xin chữ ký của các diễn viên.

stage left

/steɪdʒ left/

(adverb) bên trái sân khấu;

(noun) phía bên trái sân khấu

Ví dụ:

In the other, they enter from the right in mirror fashion and exit stage left.

Mặt khác, họ vào từ bên phải theo kiểu phản chiếu và thoát ra từ bên trái sân khấu.

stage right

/steɪdʒ raɪt/

(adverb) bên phải sân khấu;

(noun) phía bên phải sân khấu

Ví dụ:

One minute she was stage left, another minute stage right.

Một phút trước cô ấy ở bên trái sân khấu, một phút khác ở bên phải sân khấu.

upper circle

/ˌʌp.ɚ ˈsɝː.kl̩/

(noun) ban công nhà hát

Ví dụ:

The less good news: tickets range from 10 (side of the upper circle) to 80!

Tin tốt hơn: số vé dao động từ 10 (phía ban công nhà hát) đến 80!

upstage

/ʌpˈsteɪdʒ/

(verb) làm lu mờ, chơi trội;

(adjective, adverb) phía xa khán giả

Ví dụ:

He looks upstage to where the body is lying.

Anh ta nhìn lên phía xa khán giả nơi thi thể đang nằm.

wardrobe

/ˈwɔːr.droʊb/

(noun) tủ quần áo, toàn bộ quần áo, bộ phận phục trang

Ví dụ:

Her wardrobe is extensive.

Tủ quần áo của cô ấy rất rộng rãi.

wind machine

/ˈwɪnd məˌʃiːn/

(noun) máy gió

Ví dụ:

The wind machine is a specialist musical instrument used to produce the sound of wind in orchestral compositions and musical theater productions.

Máy gió là một nhạc cụ chuyên dụng được sử dụng để tạo ra âm thanh của gió trong các tác phẩm của dàn nhạc và các tác phẩm sân khấu âm nhạc.

box office

/ˈbɑːks ˌɔː.fɪs/

(noun) phòng vé

Ví dụ:

The box office opens at ten.

Phòng vé mở cửa lúc 10 giờ.

wing

/wɪŋ/

(noun) cánh, cánh gà, biên;

(verb) bay, chắp cánh, được gửi đến

Ví dụ:

Cut each chicken wing into 2 pieces at the joint.

Cắt mỗi cánh gà thành 2 miếng ở phần nối.

amphitheater

/ˈæm.fəˌθiː.ə.t̬ɚ/

(noun) nhà hát vòng tròn, nhà hát ngoài trời, hội trường bậc dốc

Ví dụ:

The Roman amphitheater stands just outside the fortress walls.

Nhà hát vòng tròn La Mã nằm ngay bên ngoài bức tường pháo đài.

catwalk

/ˈkæt.wɑːk/

(noun) sàn diễn thời trang, sàn catwalk, lối đi hẹp

Ví dụ:

The lights were mounted on a catwalk above the stage.

Đèn được lắp trên một sàn catwalk phía trên sân khấu.

gel

/dʒel/

(noun) chất đặc quánh, gel;

(verb) thành hình, định hình, vuốt keo

Ví dụ:

She bought a hair gel.

Cô ấy đã mua một loại gel dưỡng tóc.

marquee

/mɑːrˈkiː/

(noun) lều bạt, mái cửa vào (rạp phim, nhà hát, ...);

(adjective) nổi bật

Ví dụ:

The studio chiefs wanted a marquee name in the lead role, not some unknown.

Các giám đốc hãng phim muốn có một cái tên nổi bật trong vai chính chứ không phải một cái tên nào đó chưa được biết đến.

surtitle

/ˈsɜːrˌtaɪtl/

(noun) phụ đề

Ví dụ:

Only one controversial question emerged from the audience, and that concerned the use of surtitles.

Chỉ có một câu hỏi gây tranh cãi được khán giả đặt ra và liên quan đến việc sử dụng phụ đề.

apron

/ˈeɪ.prən/

(noun) tạp dề, tấm da phủ chân, thềm sân khấu

Ví dụ:

She wants to buy a new apron.

Cô ấy muốn mua một chiếc tạp dề mới.

box set

/ˈbɑːks set/

(noun) bộ hộp

Ví dụ:

The box set of the complete series will be released in November.

Bộ hộp của bộ truyện hoàn chỉnh sẽ được phát hành vào tháng 11.

flat

/flæt/

(adjective) phẳng, dẹt, nhẵn;

(noun) ngăn, lòng, mặt phẳng;

(verb) làm bẹt, dát mỏng;

(adverb) bằng, phẳng, dẹt

Ví dụ:

Trim the surface of the cake to make it completely flat.

Xén bề mặt bánh cho phẳng hoàn toàn.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu