Nghĩa của từ playbill trong tiếng Việt
playbill trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
playbill
US /ˈpleɪ.bɪl/
UK /ˈpleɪ.bɪl/
Danh từ
chương trình biểu diễn, tờ quảng cáo sân khấu
a poster or program for a theatrical performance
Ví dụ:
•
The usher handed me a playbill as I entered the theater.
Người soát vé đưa cho tôi một chương trình biểu diễn khi tôi bước vào nhà hát.
•
She collected old playbills from Broadway shows.
Cô ấy sưu tầm những chương trình biểu diễn cũ từ các buổi biểu diễn ở Broadway.