Nghĩa của từ catwalk trong tiếng Việt

catwalk trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

catwalk

US /ˈkæt.wɑːk/
UK /ˈkæt.wɔːk/
"catwalk" picture

Danh từ

1.

sàn diễn thời trang, lối đi hẹp

a narrow walkway, especially one high up in a building or on a stage, used for models to display clothes

Ví dụ:
The models strutted down the catwalk in the latest designs.
Các người mẫu sải bước trên sàn diễn với những thiết kế mới nhất.
The fashion show featured a long, elevated catwalk.
Buổi trình diễn thời trang có một sàn diễn dài và cao.
2.

lối đi hẹp, cầu thang bảo trì

a narrow bridge or walkway, often elevated, used for maintenance or access in industrial settings or large structures

Ví dụ:
Workers used the catwalk to access the machinery high above.
Công nhân sử dụng lối đi hẹp để tiếp cận máy móc ở trên cao.
The theater's lighting technicians work on the overhead catwalks.
Các kỹ thuật viên ánh sáng của nhà hát làm việc trên các lối đi hẹp phía trên.