Nghĩa của từ surtitle trong tiếng Việt
surtitle trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
surtitle
US /ˈsɜːrˌtaɪtl/
UK /ˈsɜː.taɪ.təl/
Danh từ
phụ đề trên màn hình, phụ đề sân khấu
a caption projected on a screen above the stage in an opera or musical, providing a translation of the libretto or dialogue.
Ví dụ:
•
The audience appreciated the surtitles which helped them follow the Italian opera.
Khán giả đánh giá cao phụ đề trên màn hình giúp họ theo dõi vở opera Ý.
•
Without the surtitles, many in the audience would not have understood the performance.
Nếu không có phụ đề trên màn hình, nhiều khán giả sẽ không hiểu được buổi biểu diễn.
Từ đồng nghĩa: