Bộ từ vựng Bất Đồng 5 trong bộ Thoả thuận: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Bất Đồng 5' trong bộ 'Thoả thuận' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(idiom) chia tay
Ví dụ:
The world's number one tennis player and his coach parted company earlier this month.
Tay vợt số một thế giới và huấn luyện viên của anh ấy đã chia tay hồi đầu tháng này.
(idiom) kiếm chuyện, gây sự
Ví dụ:
Some kids were teasing him, trying to pick a fight.
Một số đứa trẻ đã trêu chọc cậu ta, cố gắng kiếm chuyện.
(noun) sự đối lập, sự phân cực, tính phân cực
Ví dụ:
The polarity between good and evil is a common theme in literature.
Sự đối lập giữa thiện và ác là chủ đề phổ biến trong văn học.
(noun) sự phân cực
Ví dụ:
increasing social polarization
gia tăng phân cực xã hội
(verb) phân cực
Ví dụ:
Public opinion has polarized on this issue.
Dư luận đã phân cực về vấn đề này.
(verb) phản kháng, kháng nghị, phản đối;
(noun) sự phản đối, sự phản kháng, lời kháng nghị
Ví dụ:
The Hungarian team lodged an official protest.
Đội Hungary đã gửi một cuộc phản đối chính thức.
(noun) sự khiêu khích, sự trêu chọc, sự chọc tức
Ví dụ:
They seem ready to fight at the slightest provocation.
Họ dường như sẵn sàng chiến đấu với sự khiêu khích nhỏ nhất.
(adjective) khiêu khích, trêu chọc, khêu gợi
Ví dụ:
a provocative remark
nhận xét khiêu khích
(adverb) khiêu khích, trêu chọc, kích thích, khêu gợi
Ví dụ:
In his films he uses silence brilliantly and provocatively.
Trong các bộ phim của mình, anh ấy sử dụng sự im lặng một cách xuất sắc và khiêu khích.
(verb) khiêu khích, chọc tức, gây ra
Ví dụ:
I was provoked into the argument.
Tôi đã bị khiêu khích vào cuộc tranh luận.
(adjective) hiếu chiến, thích đánh nhau, hay gây gỗ
Ví dụ:
I found him pugnacious and arrogant.
Tôi thấy anh ta hiếu chiến và kiêu ngạo.
(adverb) ngoan cường, thích đánh nhau, hay gây gỗ
Ví dụ:
They are pugnaciously willing to defend their views against any criticism.
Họ ngoan cường sẵn sàng bảo vệ quan điểm của mình trước mọi lời chỉ trích.
(noun) tính hiếu chiến, tính thích đánh nhau, tính hay gây gỗ
Ví dụ:
His pugnacity and controversial business dealings had made him unpopular.
Tính hiếu chiến và các giao dịch kinh doanh gây tranh cãi đã khiến anh ta không được ưa chuộng.
(noun) cuộc cãi vã, sự cãi nhau, sự gây chuyện, sự sinh sự, sự tranh chấp, cớ để phàn nàn;
(verb) cãi nhau, chê, phàn nàn, không đồng ý
Ví dụ:
He had had a quarrel with his brother.
Anh ấy đã có cuộc cãi vã với anh trai của mình.
(adjective) hay gây gổ, dễ cáu, hay sinh sự
Ví dụ:
When he drinks too much he becomes moody and quarrelsome.
Khi anh ấy uống quá nhiều, anh ấy trở nên ủ rũ và hay gây gổ.
(verb) nói lảng, lý sự cùn, ngụy biện;
(noun) vấn đề, ý kiến phản đối, ý kiến chỉ trích, sự ngụy biện
Ví dụ:
My only quibble is that the colour isn't very nice.
Vấn đề duy nhất của tôi là màu sắc không đẹp lắm.
(noun) đường nứt, đường rạn, kẽ hở, kẽ nứt, vết nứt, sự rạn nứt, mối bất hoà
Ví dụ:
Efforts to heal the rift between the two countries have failed.
Nỗ lực hàn gắn rạn nứt giữa hai nước đã thất bại.
(adjective) chia rẽ, tan nát, bị nứt ra, bị xé toạc ra, bị chẻ ra
Ví dụ:
a party riven by internal disputes
một bên bị chia rẽ bởi tranh chấp nội bộ
(noun) hàng, dãy, luống, cuộc đi chơi bằng thuyền;
(verb) chèo thuyền, cãi nhau om sòm
Ví dụ:
Her villa stood in a row of similar ones.
Biệt thự của cô ấy ở trong một dãy tương tự.
(noun) sự náo động ầm ĩ, sự náo loạn, sự om sòm
Ví dụ:
She went outside to see who was causing such a ruckus.
Cô ấy đi ra ngoài để xem ai đã gây náo loạn như vậy.
(noun) sự phản đối giận dữ, sự ầm ĩ, cuộc cãi nhau om sòm, sự ồn ào, cuộc ẩu đả
Ví dụ:
There'll be ructions if her father ever finds out.
Sẽ ầm ĩ lên nếu bố cô ấy phát hiện ra.
(noun) pha va chạm, cuộc tranh luận, cuộc đụng độ;
(phrasal verb) bắt giữ/ áp giải đến đồn cảnh sát, lái xe cẩn thận (để không làm hỏng động cơ)
Ví dụ:
The fiery player has had numerous run-ins with referees.
Cầu thủ bốc lửa này từng có nhiều pha va chạm với trọng tài.
(noun) cảnh, màn phông, quang cảnh
Ví dụ:
The emergency team were among the first on the scene.
Đội cấp cứu là những người đầu tiên có mặt tại hiện trường.
(noun) cuộc ly giáo, sự ly gián, sự phân ly
Ví dụ:
The disagreement eventually led to a schism within the Church.
Sự bất đồng cuối cùng đã dẫn đến cuộc ly giáo trong Giáo hội.
(noun) cuộc ẩu đả, cuộc đánh nhau, sự cãi cọ, phế liệu;
(verb) hủy bỏ, thải ra, loại ra, bỏ đi, ẩu đả, đấu đá, cãi cọ
Ví dụ:
He was always getting into scraps at school.
Anh ấy luôn dính vào những cuộc ẩu đả ở trường.
(noun) sự mâu thuẫn, cuộc đánh nhau, cuộc đấm nhau, cuộc ẩu đả;
(phrasal verb) làm việc chăm chỉ, nhiệt tình, sẵn sàng
Ví dụ:
We had a bit of a set-to with the neighbours.
Chúng tôi có chút mâu thuẫn với những người hàng xóm.
(noun) kẻ thao túng, người thao túng các sự kiện gây ra rắc rối cho người khác cho giải trí của riêng họ
Ví dụ:
He didn't need to tell her that - he's just a shit stirrer.
Anh ấy không cần phải nói với cô ấy điều đó - anh ấy chỉ là một kẻ thao túng.
(noun) sự bắn, phát đạn, sự tiêm (thuốc);
(adjective) không dùng được nữa, bị hỏng, nhuộm
Ví dụ:
It's no good - these gears are shot.
Nó không tốt - những bánh răng này không dùng được nữa.
(noun) cuộc cãi vã lớn tiếng, trận đấu la hét
Ví dụ:
The meeting turned into a shouting match between the tenants and the landlord.
Cuộc họp trở thành trận đấu la hét giữa những người thuê nhà và chủ nhà.
(noun) trận đấu cuối cùng, cuộc thi cuối cùng, cuộc tranh cãi cuối cùng, sự thử thách cuối cùng
Ví dụ:
Fans gathered outside the stadium for the final showdown.
Người hâm mộ tập trung bên ngoài sân vận động cho trận đấu cuối cùng.
(adjective) đanh đá, hay gắt gỏng
Ví dụ:
his shrewish wife
cô vợ đanh đá của anh ta
(noun) mặt, mặt phẳng, cạnh;
(verb) ủng hộ, đứng về phe, đứng về phía
Ví dụ:
a town on the other side of the river
thị trấn ở bên kia sông
(noun) cuộc giao tranh, cuộc chạm trán nhỏ, cuộc đụng độ nhỏ, cuộc cãi cọ ngắn;
(verb) giao tranh, đụng độ, cãi nhau
Ví dụ:
an opening skirmish in the protracted media battle ahead
cuộc giao tranh mở đầu trong trận chiến truyền thông kéo dài phía trước
(noun) cuộc đấu khẩu
Ví dụ:
The discussion forums are becoming slugfests.
Các diễn đàn thảo luận đang trở thành các cuộc đấu khẩu.
(verb) cãi nhau, đấu khẩu, tập luyện đấu quyền Anh;
(noun) trụ, cột (để làm cột buồm), cột buồm, xà dọc (của cánh máy bay)
Ví dụ:
A spar is a strong pole, especially one used as a mast to hold the sail on a ship.
Cột buồm là cây cột chắc chắn, đặc biệt là cột dùng làm cột buồm để giữ buồm trên tàu.
(noun) người cùng đấu tập với võ sĩ quyền Anh, người hay tranh luận cùng
Ví dụ:
He was an old political sparring partner of mine.
Anh ấy là một người hay tranh luận cùng về chính trị cũ của tôi.
(noun) hàu non (hoặc con hai mảnh vỏ khác), vụ cãi nhau nhỏ, ghệt mắt cá (phủ mặt trên của giày và phần mắt cá chân)
Ví dụ:
We mainly supply two sizes of oyster spat directly from our nurseries: size 6 and size 8.
Chúng tôi chủ yếu cung cấp hai kích cỡ hàu non giống trực tiếp từ các vườn ương của mình: cỡ 6 và cỡ 8.
(noun) đường nứt, khe nứt, sự chia rẽ;
(verb) chia ra từng phần, chia rẽ, làm vỡ
Ví dụ:
Rain was getting in through a split in the plastic sheeting.
Mưa lọt qua khe nứt trên tấm nhựa.
(noun) cuộc tranh cãi, sự cãi nhau ầm ĩ, sự cãi vặt, cuộc cãi nhau ầm ĩ, cuộc cãi vặt;
(verb) tranh cãi, cãi nhau ầm ĩ, cãi vặt
Ví dụ:
There were endless squabbles over who should sit where.
Có những cuộc tranh cãi bất tận về việc ai nên ngồi ở đâu.