Nghĩa của từ skirmish trong tiếng Việt
skirmish trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
skirmish
US /ˈskɝː.mɪʃ/
UK /ˈskɜː.mɪʃ/
Danh từ
giao tranh nhỏ, đụng độ, cãi vã
a short, unplanned fight or argument
Ví dụ:
•
A small skirmish broke out between the two groups.
Một cuộc giao tranh nhỏ đã nổ ra giữa hai nhóm.
•
The debate turned into a verbal skirmish.
Cuộc tranh luận biến thành một cuộc đụng độ bằng lời nói.
Động từ
giao tranh, cãi vã
to engage in a short, unplanned fight or argument
Ví dụ:
•
The soldiers skirmished with the enemy at the border.
Các binh sĩ đã giao tranh với kẻ thù ở biên giới.
•
They often skirmish over minor disagreements.
Họ thường cãi vã về những bất đồng nhỏ.