Nghĩa của từ "set to" trong tiếng Việt

"set to" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

set to

US /sɛt tuː/
UK /sɛt tuː/

Cụm động từ

bắt đầu làm, bắt tay vào

to start doing something with energy and determination

Ví dụ:
Let's set to and finish this project by tonight.
Hãy bắt tay vào làm và hoàn thành dự án này trước tối nay.
The children set to their homework as soon as they got home.
Những đứa trẻ bắt đầu làm bài tập về nhà ngay khi về đến nhà.