Avatar of Vocabulary Set Mức 800 Điểm

Bộ từ vựng Mức 800 Điểm trong bộ Ngày 21 - Thi Đua Trong Công Ty: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Mức 800 Điểm' trong bộ 'Ngày 21 - Thi Đua Trong Công Ty' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

bankrupt

/ˈbæŋ.krʌpt/

(adjective) phá sản, vỡ nợ, không có;

(verb) phá sản, vỡ nợ;

(noun) kẻ phá sản, người vỡ nợ

Ví dụ:

They went bankrupt in 2009.

Họ phá sản vào năm 2009.

bankruptcy

/ˈbæŋ.krəpt.si/

(noun) sự vỡ nợ, sự phá sản, sự mất hoàn toàn

Ví dụ:

The company was forced into bankruptcy.

Công ty buộc phải phá sản.

be in a position to do

/bi ɪn ə pəˈzɪʃ.ən tu du/

(phrase) có thể/ có đủ điều kiện/ có khả năng làm gì

Ví dụ:

I'm sure they'd like to help her out financially, but they are not in a position to do so.

Tôi chắc chắn họ muốn giúp đỡ cô ấy về mặt tài chính, nhưng họ không có khả năng làm điều đó.

celebratory

/ˌsel.əˈbreɪ.t̬ɚ.i/

(adjective) mang tính chất kỷ niệm, chúc mừng

Ví dụ:

When we heard she'd got the job, we all went off for a celebratory drink.

Khi chúng tôi nghe tin cô ấy đã nhận được công việc, tất cả chúng tôi đi uống rượu chúc mừng.

converse

/ˈkɑːn.vɝːs/

(verb) trò chuyện, nói chuyện;

(adjective) trái ngược, nghịch đảo;

(noun) điều ngược lại

Ví dụ:

a converse opinion

một ý kiến trái ngược

crack

/kræk/

(noun) vết nứt, đường nứt;

(verb) làm nứt, làm rạn, làm vỡ;

(adjective) cừ, xuất sắc

Ví dụ:

He is a crack shot.

Anh ấy là tay bắn xuất sắc.

gathering space

/ˈɡæð.ɚ.ɪŋ speɪs/

(phrase) không gian tụ họp, nơi họp mặt, nơi tụ tập

Ví dụ:

The hotel lobby serves as a gathering space for guests.

Sảnh khách sạn được dùng làm không gian tụ họp cho khách.

have a good view

/hæv ə ɡʊd vjuː/

(phrase) có tầm nhìn đẹp, có tầm nhìn tốt

Ví dụ:

This room has a good view of the ocean.

Phòng này có tầm nhìn đẹp ra biển.

the last minute

/ðə ˈlæst ˈmɪnɪt/

(idiom) vào phút chót, vào phút cuối cùng, sát thời hạn;

(noun) phút chót, phút cuối;

(adjective) vào phút chót, vào phút cuối

Ví dụ:

His attorneys hoped for a last-minute reprieve.

Các luật sư của ông ấy hy vọng vào một sự cứu vãn vào phút chót.

look into

/lʊk ˈɪntuː/

(phrasal verb) nghiên cứu, điều tra, xem xét

Ví dụ:

We're looking into the possibility of merging the two departments.

Chúng tôi đang xem xét khả năng hợp nhất hai bộ phận.

look out

/lʊk aʊt/

(phrasal verb) cẩn thận, để ý, đề phòng;

(noun) người canh gác, người quan sát, vị trí quan sát, điểm canh gác

Ví dụ:

One of the men stood at the door to act as a lookout.

Một trong những người đàn ông đứng ở cửa để làm người canh gác.

luxury goods

/ˈlʌk.ʃər.i ˌɡʊdz/

(noun) hàng xa xỉ

Ví dụ:

The government will pay for the new schools by increasing the tax on luxury goods.

Chính phủ sẽ trả tiền cho các trường học mới bằng cách tăng thuế đối với hàng xa xỉ.

newsletter

/ˈnuːzˌlet̬.ɚ/

(noun) bản tin điện tử

Ví dụ:

a monthly newsletter

bản tin điện tử hàng tháng

occupy

/ˈɑː.kjə.paɪ/

(verb) chiếm, sử dụng, cư trú, ở

Ví dụ:

The bed seemed to occupy most of the room.

Chiếc giường dường như chiếm gần hết diện tích căn phòng.

quality service

/ˈkwɑː.lə.t̬i ˈsɝː.vɪs/

(phrase) dịch vụ chất lượng cao

Ví dụ:

The hotel is known for providing quality service to its guests.

Khách sạn này nổi tiếng vì cung cấp dịch vụ chất lượng cao cho khách hàng.

renown

/rɪˈnaʊn/

(noun) danh tiếng, tiếng tăm

Ví dụ:

Her renown spread across the country.

Danh tiếng của bà ấy lan rộng khắp đất nước.

reputation

/ˌrep.jəˈteɪ.ʃən/

(noun) danh tiếng, thanh danh

Ví dụ:

His reputation was tarnished by allegations that he had taken bribes

Danh tiếng của anh ta đã bị hoen ố bởi những cáo buộc rằng anh ta đã nhận hối lộ.

set a record

/sɛt ə ˈrɛk.ərd/

(phrase) lập kỷ lục

Ví dụ:

The athlete set a record in the 100-meter race.

Vận động viên đã lập kỷ lục ở cự ly 100 mét.

side effect

/ˈsaɪd ɪˌfekt/

(noun) tác dụng phụ, tác dụng thứ yếu, tác dụng bất lợi

Ví dụ:

Does this drug have any side effects?

Thuốc này có tác dụng phụ gì không?

spokesperson

/ˈspoʊksˌpɝː.sən/

(noun) người phát ngôn

Ví dụ:

He is a spokesperson for the Scottish Office.

Anh ấy là người phát ngôn của Văn phòng Scotland.

spread the word

/sprɛd ðə wɜrd/

(idiom) lan truyền, loan tin, tuyên truyền, phổ biến

Ví dụ:

Please spread the word about the new policy.

Vui lòng lan truyền thông tin về chính sách mới.

alteration

/ˌɑːl.t̬əˈreɪ.ʃən/

(noun) sự sửa đổi, sự thay đổi, sự đổi

Ví dụ:

Several police officers are being questioned about the alteration of the documents.

Một số sĩ quan cảnh sát đang bị thẩm vấn về việc sửa đổi các tài liệu.

anticipated

/ænˈtɪs.ə.peɪ.tɪd/

(adjective) được mong đợi, được dự đoán trước

Ví dụ:

The anticipated launch date was delayed.

Ngày ra mắt được mong đợi đã bị hoãn.

disguise

/dɪsˈɡaɪz/

(verb) cải trang, che giấu, ngụy trang;

(noun) sự trá hình, sự cải trang, sự ngụy trang, sự che giấu, sự che đậy

Ví dụ:

She wore glasses and a wig as a disguise.

Cô ấy đeo kính và đội tóc giả để ngụy trang.

go through

/ɡoʊ θruː/

(phrasal verb) xem xét kỹ lưỡng, kiểm tra kỹ lưỡng, thông qua, trải qua, chịu đựng

Ví dụ:

She went through the company's accounts, looking for evidence of fraud.

Cô ấy đã xem xét kỹ lưỡng các tài khoản của công ty, tìm kiếm bằng chứng gian lận.

incline

/ɪnˈklaɪn/

(verb) nghiêng về, có xu hướng, khiến, cuối xuống, có ý sẵn sàng, có ý thích, có ý thiên về, có khuynh hướng, có chiều hướng;

(noun) cái dốc, mặt nghiêng, chỗ dốc

Ví dụ:

a steep incline

cái dốc nghiêng

indefinitely

/ɪnˈdef.ən.ət.li/

(adverb) vô thời hạn, vô hạn định

Ví dụ:

The negotiations have been postponed indefinitely.

Các cuộc đàm phán đã bị hoãn vô thời hạn.

innovation

/ˌɪn.əˈveɪ.ʃən/

(noun) sự cải tiến, sự đổi mới, sự cách tân

Ví dụ:

the latest innovations in computer technology

những cải tiến mới nhất trong công nghệ máy tính

outdated

/ˌaʊtˈdeɪ.t̬ɪd/

(adjective) lỗi thời, lạc hậu

Ví dụ:

The company's outdated computer system hindered their ability to compete with modern technology.

Hệ thống máy tính lỗi thời của công ty đã cản trở khả năng cạnh tranh với công nghệ hiện đại.

perspective

/pɚˈspek.tɪv/

(noun) luật phối cảnh, viễn cảnh, quan điểm

Ví dụ:

a perspective drawing

một bản vẽ phối cảnh

progressive

/prəˈɡres.ɪv/

(adjective) tiếp diễn, tiến hành, tiến lên;

(noun) người tiến bộ, người cấp tiến, đảng viên đảng Cấp tiến

Ví dụ:

"He's working hard at the moment" is an example of the present progressive form of the verb "work".

"He's working hard at the moment" là một ví dụ về thì hiện tại tiếp diễn của động từ "work".

public hearing

/ˈpʌb.lɪk ˈhɪr.ɪŋ/

(noun) phiên điều trần công khai, cuộc họp công khai

Ví dụ:

Residents attended the public hearing to voice their concerns.

Người dân tham dự phiên điều trần công khai để bày tỏ ý kiến của mình.

pursue

/pɚˈsuː/

(verb) đuổi bắt, đuổi theo, truy nã

Ví dụ:

The officer pursued the van.

Viên chức đuổi theo chiếc xe van.

sensible

/ˈsen.sə.bəl/

(adjective) hợp lý, có lý, thực tế, thiết thực

Ví dụ:

I think that's a very sensible idea.

Tôi nghĩ đó là một ý tưởng rất hợp lý.

strategic

/strəˈtiː.dʒɪk/

(adjective) (thuộc) chiến lược

Ví dụ:

strategic planning

lập kế hoạch chiến lược

turn over

/tɜːrn ˈoʊvər/

(phrasal verb) lật, trở, đảo, khởi động, chuyển kênh

Ví dụ:

The car skidded and turned over.

Chiếc xe trượt và lật.

a great deal of

/ə ɡreɪt dil əv/

(phrase) nhiều, rất nhiều

Ví dụ:

She spent a great deal of time preparing the report.

Cô ấy đã dành rất nhiều thời gian để chuẩn bị báo cáo.

advisory

/ədˈvaɪ.zɚ.i/

(adjective) tư vấn, cố vấn;

(noun) lời khuyên, tư vấn

Ví dụ:

She is employed by the president in an advisory capacity.

Cô ấy được tổng thống tuyển dụng với vai trò cố vấn.

bump into

/bʌmp ˈɪntuː/

(phrasal verb) tình cờ gặp, bất ngờ gặp;

(collocation) va chạm, đụng phải, va vào

Ví dụ:

She bumped into the chair while carrying the files.

Cô ấy đụng phải cái ghế khi đang mang tập tài liệu.

commemorate

/kəˈmem.ə.reɪt/

(verb) kỷ niệm, tưởng niệm, tưởng nhớ

Ví dụ:

A statue has been built to commemorate the 100th anniversary of the poet's birthday.

Một bức tượng đã được xây dựng để kỷ niệm 100 năm ngày sinh của nhà thơ.

correlation

/ˌkɔːr.əˈleɪ.ʃən/

(noun) mối tương quan, sự tương quan

Ví dụ:

There is a direct correlation between exposure to sun and skin cancer.

mối tương quan trực tiếp giữa việc tiếp xúc với ánh nắng mặt trời và ung thư da.

corruption

/kəˈrʌp.ʃən/

(noun) sự tham nhũng, sự đồi trụy, sự mục nát

Ví dụ:

The film is about a young police officer and his struggle to expose corruption in the force.

Phim kể về một cảnh sát trẻ và cuộc đấu tranh của anh ta để vạch trần nạn tham nhũng trong lực lượng.

era

/ˈer.ə/

(noun) thời đại, kỷ nguyên

Ví dụ:

His death marked the end of an era.

Cái chết của ông ấy đã đánh dấu sự kết thúc của một kỷ nguyên.

exaggerate

/ɪɡˈzædʒ.ə.reɪt/

(verb) phóng đại, thổi phồng, cường điệu

Ví dụ:

The threat of attack has been greatly exaggerated.

Mối đe dọa tấn công đã được phóng đại rất nhiều.

fast-growing

/ˌfæstˈɡroʊ.ɪŋ/

(adjective) phát triển nhanh, tăng trưởng nhanh

Ví dụ:

The company operates in a fast-growing market.

Công ty hoạt động trong một thị trường phát triển nhanh.

hinder

/ˈhɪn.dɚ/

(verb) cản trở, ngăn cản

Ví dụ:

Some teachers felt hindered by a lack of resources.

Một số giáo viên cảm thấy bị cản trở do thiếu nguồn lực.

inhabitant

/ɪnˈhæb.ɪ.tənt/

(noun) cư dân

Ví dụ:

It is a town of about 10 000 inhabitants.

Đây là một thị trấn có khoảng 10.000 cư dân.

inhabitation

/ˌɪn.hæb.əˈteɪ.ʃən/

(noun) sự cư trú, sự sinh sống

Ví dụ:

The area shows signs of long-term inhabitation.

Khu vực này cho thấy dấu hiệu có người cư trú lâu dài.

instinctive

/ɪnˈstɪŋk.tɪv/

(adjective) theo bản năng, tự nhiên

Ví dụ:

She's an instinctive player.

Cô ấy là một người chơi theo bản năng.

isolated

/ˈaɪ.sə.leɪ.t̬ɪd/

(adjective) cô lập, biệt lập, cách ly

Ví dụ:

isolated farms and villages

các trang trại và làng mạc biệt lập

landfill

/ˈlænd.fɪl/

(noun) bãi rác, bãi chôn lấp

Ví dụ:

90 percent of American rubbish is dumped in landfill sites.

90% rác của Mỹ được đổ ở các bãi chôn lấp.

market share

/ˈmɑːr.kɪt ˌʃer/

(noun) thị phần

Ví dụ:

They claim to have a 40 per cent worldwide market share.

Họ tuyên bố chiếm 40 phần trăm thị phần toàn cầu.

meditate

/ˈmed.ə.teɪt/

(verb) thiền, suy ngẫm, trù tính

Ví dụ:

Sophie meditates for 20 minutes every day.

Sophie thiền 20 phút mỗi ngày.

merger

/ˈmɝː.dʒɚ/

(noun) việc sáp nhập, sự sáp nhập

Ví dụ:

If the merger goes through, thousands of jobs will be lost.

Nếu việc sáp nhập diễn ra, hàng ngàn việc làm sẽ bị mất.

on strike

/ɑːn straɪk/

(phrase) đình công, trở lại vị trí đánh (cricket)

Ví dụ:

The city's bus drivers have been on strike for three weeks.

Các tài xế xe buýt của thành phố đã đình công ba tuần nay.

outreach

/ˈaʊt.riːtʃ/

(noun) hoạt động tiếp cận cộng đồng;

(adjective) (thuộc) tiếp cận cộng đồng

Ví dụ:

an outreach worker

nhân viên tiếp cận cộng đồng

oversized

/ˈoʊ·vərˌsɑɪzd/

(adjective) quá khổ, quá cỡ, lớn hơn bình thường

Ví dụ:

She wore a pair of baggy jeans and an oversized T-shirt.

Cô bé mặc một chiếc quần jean rộng thùng thình và một chiếc áo phông quá khổ.

overstaffed

/ˌoʊ.vɚˈstæft/

(adjective) thừa nhân viên, thuê quá nhiều nhân công

Ví dụ:

The restaurant is overstaffed during weekdays.

Nhà hàng bị thừa nhân viên vào các ngày trong tuần.

rashly

/ˈræʃ.li/

(adverb) một cách hấp tấp, vội vàng, thiếu suy nghĩ, liều lĩnh

Ví dụ:

He rashly made a decision without considering the consequences.

Anh ấy hấp tấp đưa ra quyết định mà không cân nhắc hậu quả.

regional

/ˈriː.dʒən.əl/

(adjective) (thuộc) vùng, địa phương, khu vực

Ví dụ:

The regional editions of the paper contain specific information for that area.

Các ấn bản khu vực của bài báo chứa thông tin cụ thể cho khu vực đó.

rule out

/ruːl aʊt/

(phrasal verb) ngăn ngừa, loại trừ, bác bỏ

Ví dụ:

The police haven't yet ruled out murder.

Cảnh sát vẫn chưa loại trừ tội giết người.

scholar

/ˈskɑː.lɚ/

(noun) học giả, người có học thức

Ví dụ:

Dr. Miles was a distinguished scholar of Russian history.

Tiến sĩ Miles là học giả nổi tiếng về lịch sử Nga.

spotless

/ˈspɑːt.ləs/

(adjective) sạch sẽ, sạch bong, sạch tinh, không tì vết

Ví dụ:

a spotless white shirt

một chiếc áo sơ mi trắng không tì vết

stand for

/stænd fɔr/

(phrasal verb) đại diện cho, ủng hộ, viết tắt cho, tượng trưng cho, chịu đựng, chống lại, không cho phép

Ví dụ:

The red poppy is a symbol that stands for remembrance and honoring those who served in the military.

Hoa anh đào đỏ là biểu tượng đại diện cho sự tưởng nhớ và tôn vinh những người đã phục vụ trong quân đội.

strike

/straɪk/

(verb) đánh, đập, giật;

(noun) cuộc đình công, cuộc bãi công, mẻ đúc

Ví dụ:

After last year's long and bitter strike, few people want more industrial action.

Sau cuộc đình công kéo dài và cay đắng vào năm ngoái, ít người muốn hành động công nghiệp hơn.

struggle

/ˈstrʌɡ.əl/

(noun) sự đấu tranh, cuộc đấu tranh, cuộc chiến đấu;

(verb) đấu tranh, vùng vẫy, đánh nhau

Ví dụ:

It was a terrible struggle for him to accept her death.

Đó là một cuộc đấu tranh khủng khiếp để anh ta chấp nhận cái chết của cô ấy.

succession

/səkˈseʃ.ən/

(noun) quyền kế vị, quyền kế thừa, sự kế nhiệm, sự kế thừa, sự kế tục, sự nối tiếp, tràng, dãy, chuỗi

Ví dụ:

She's third in order of succession to the throne.

Cô ấy là người thứ ba theo thứ tự kế vị ngai vàng.

takeover

/ˈteɪkˌoʊ.vɚ/

(noun) vụ thâu tóm, việc mua lại, việc tiếp quản, cuộc chiếm đóng;

(phrasal verb) tiếp quản, nắm quyền, thâu tóm

Ví dụ:

The company faced a hostile takeover from a foreign investor.

Công ty đã đối mặt với một vụ thâu tóm thù địch từ nhà đầu tư nước ngoài.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu