Nghĩa của từ instinctive trong tiếng Việt

instinctive trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

instinctive

US /ɪnˈstɪŋk.tɪv/
UK /ɪnˈstɪŋk.tɪv/
"instinctive" picture

Tính từ

bản năng, theo bản năng

relating to or prompted by instinct; apparently unconscious or automatic

Ví dụ:
Her instinctive reaction was to protect the child.
Phản ứng bản năng của cô ấy là bảo vệ đứa trẻ.
He has an instinctive flair for design.
Anh ấy có một năng khiếu bản năng về thiết kế.