Nghĩa của từ anticipated trong tiếng Việt.
anticipated trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
anticipated
US /ænˈtɪs.ə.peɪ.tɪd/
UK /ænˈtɪs.ə.peɪ.tɪd/

Tính từ
1.
được mong đợi, được dự đoán
expected or looked forward to
Ví dụ:
•
The highly anticipated movie finally premiered last night.
Bộ phim được mong đợi đã ra mắt vào tối qua.
•
Her arrival was much anticipated by the whole family.
Sự xuất hiện của cô ấy được cả gia đình rất mong đợi.
Học từ này tại Lingoland
Từ liên quan: