Avatar of Vocabulary Set Cơ Bản 1

Bộ từ vựng Cơ Bản 1 trong bộ Ngày 06 - Ngày Nghỉ: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Cơ Bản 1' trong bộ 'Ngày 06 - Ngày Nghỉ' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

collection

/kəˈlek.ʃən/

(noun) bộ sưu tập, sự thu nhập, sự lượm, sự góp nhặt, sự sưu tầm, sự quyên góp

Ví dụ:

The painting comes from his private collection.

Bức tranh này nằm trong bộ sưu tập cá nhân của ông ấy.

exhibition

/ˌek.səˈbɪʃ.ən/

(noun) cuộc triển lãm, sự trưng bày, sự bày tỏ

Ví dụ:

an exhibition of French sculpture

một cuộc triển lãm về điêu khắc của Pháp

celebrity

/səˈleb.rə.t̬i/

(noun) người nổi tiếng, nhân vật có danh tiếng, sự nổi tiếng

Ví dụ:

He became a sporting celebrity.

Anh ấy đã trở thành một người nổi tiếng trong lĩnh vực thể thao.

live

/lɪv/

(verb) sống, ở, trú tại;

(adjective) sống, hoạt động;

(adverb) trực tiếp

Ví dụ:

Millions of live animals are shipped around the world each year.

Hàng triệu động vật sống được vận chuyển trên khắp thế giới mỗi năm.

improvise

/ˈɪm.prə.vaɪz/

(verb) ứng biến, ứng tác

Ví dụ:

I hadn't prepared a speech so I suddenly had to improvise.

Tôi đã không chuẩn bị một bài phát biểu vì vậy tôi đột ngột phải ứng biến.

popular

/ˈpɑː.pjə.lɚ/

(adjective) nổi tiếng, phổ biến, được ưu chuộng

Ví dụ:

She was one of the most popular girls in the school.

Cô ấy là một trong những nữ sinh nổi tiếng nhất trường.

donation

/doʊˈneɪ.ʃən/

(noun) sự quyên góp, vật tặng/ cúng, sự tặng/ cúng

Ví dụ:

I'd like to make a small donation in my mother's name.

Tôi muốn quyên góp một khoản nhỏ nhân danh mẹ tôi.

alumni

/əˈlʌm.naɪ/

(plural nouns) các cựu sinh viên

Ví dụ:

The university invited its alumni to the annual reunion.

Trường đại học đã mời các cựu sinh viên tới buổi gặp mặt thường niên.

present

/ˈprez.ənt/

(noun) hiện nay, quà tặng, hiện tại;

(verb) trình bày, trao tặng, biểu hiện;

(adjective) hiện tại, bây giờ

Ví dụ:

She did not expect to find herself in her present situation.

Cô ấy không mong đợi để tìm thấy chính mình trong hoàn cảnh hiện tại của mình.

admission

/ədˈmɪʃ.ən/

(noun) sự được nhận vào, sự vào, sự thừa nhận

Ví dụ:

Her silence was taken as an admission of defeat.

Sự im lặng của cô ấy được coi như một sự thừa nhận thất bại.

banquet

/ˈbæŋ.kwət/

(noun) yến tiệc, tiệc lớn

Ví dụ:

Medieval banquets are held in the castle once a month.

Các bữa yến tiệc thời trung cổ được tổ chức trong lâu đài mỗi tháng một lần.

anniversary

/ˌæn.əˈvɝː.sɚ.i/

(noun) ngày kỉ niệm, lễ kỉ niệm

Ví dụ:

the 50th anniversary of the start of World War II

ngày kỷ niệm 50 năm bắt đầu Chiến tranh thế giới thứ hai

required

/rɪˈkwaɪərd/

(adjective) cần thiết, được yêu cầu, phải có

Ví dụ:

We hope to be able to raise the required sum of money.

Chúng tôi hy vọng có thể quyên góp đủ số tiền cần thiết.

succeed

/səkˈsiːd/

(verb) thành công, thịnh vượng, kế nghiệp

Ví dụ:

Keep trying and you will eventually succeed.

Hãy tiếp tục cố gắng và cuối cùng bạn sẽ thành công.

rest

/rest/

(noun) sự nghỉ ngơi, giấc ngủ, sự yên tâm;

(verb) nghỉ, nghỉ ngơi, ngủ

Ví dụ:

You look as though you need a rest.

Bạn trông như thể bạn cần nghỉ ngơi.

fundraising

/ˈfʌndˌreɪ.zɪŋ/

(noun) sự gây quỹ

Ví dụ:

The dinner is a fundraising event for the museum.

Bữa tối là một sự kiện gây quỹ cho bảo tàng.

resume

/rɪˈzuːm/

(verb) tiếp tục, bắt đầu lại, lấy lại

Ví dụ:

She resumed her career after an interval of six years.

Cô ấy tiếp tục sự nghiệp của mình sau khoảng thời gian sáu năm.

issue

/ˈɪʃ.uː/

(noun) vấn đề, sự phát hành, sự đưa ra;

(verb) phát hành, đưa ra, phát ra

Ví dụ:

the issue of global warming

vấn đề nóng lên toàn cầu

subscription

/səbˈskrɪp.ʃən/

(noun) sự đăng ký, hội phí

Ví dụ:

an annual subscription

đăng ký hàng năm

appear

/əˈpɪr/

(verb) xuất hiện, hiện ra, ló ra

Ví dụ:

Smoke appeared on the horizon.

Khói xuất hiện ở chân trời.

accompany

/əˈkʌm.pə.ni/

(verb) đi cùng với, kèm theo, đệm nhạc cho ai

Ví dụ:

The two sisters were to accompany us to New York.

Hai chị em đã đi cùng với chúng tôi đến New York.

edition

/ɪˈdɪʃ.ən/

(noun) phiên bản, loại sách in ra, loại sách xuất bản

Ví dụ:

a paperback edition

phiên bản bìa mềm

specifically

/spəˈsɪf.ɪ.kəl.i/

(adverb) một cách cụ thể, rành mạch, rõ ràng

Ví dụ:

I specifically stated I would not be in.

Tôi đã tuyên bố cụ thể là tôi sẽ không tham gia.

anonymous

/əˈnɑː.nə.məs/

(adjective) ẩn danh, giấu tên, nặc danh

Ví dụ:

The money was donated by an anonymous benefactor.

Số tiền được quyên góp bởi một nhà hảo tâm ẩn danh.

commit

/kəˈmɪt/

(verb) cam kết, ủy thác, giao phó

Ví dụ:

He committed an error.

Anh ấy đã phạm một lỗi.

informative

/ɪnˈfɔːr.mə.t̬ɪv/

(adjective) mang tính thông tin, cung cấp nhiều thông tin

Ví dụ:

The talk was both informative and entertaining.

Buổi nói chuyện vừa mang tính thông tin vừa mang tính giải trí.

audience

/ˈɑː.di.əns/

(noun) khán giả, thính giả, sự tiếp kiến

Ví dụ:

The orchestra was given an enthusiastic ovation from the audience.

Dàn nhạc đã nhận được sự hoan nghênh nhiệt liệt của khán giả.

author

/ˈɑː.θɚ/

(noun) tác giả, người tạo ra, người gây ra

Ví dụ:

He is the author of several books on the subject.

Ông ấy là tác giả của một số cuốn sách về chủ đề này.

note

/noʊt/

(noun) lời ghi chép, ghi chú, chú thích, tiền giấy;

(verb) ghi chú, ghi chép, chú thích

Ví dụ:

I'll make a note in my diary.

Tôi sẽ ghi chép vào nhật ký của mình.

antique

/ænˈtiːk/

(adjective) cổ;

(noun) đồ cổ, vật cổ

Ví dụ:

They decorated the house with antique furniture.

Họ trang trí ngôi nhà bằng đồ nội thất cổ.

manuscript

/ˈmæn.jə.skrɪpt/

(noun) bản viết tay, bản thảo

Ví dụ:

an unpublished manuscript

một bản thảo chưa xuất bản

beneficial

/ˌben.əˈfɪʃ.əl/

(adjective) có ích, có lợi, tốt

Ví dụ:

A good diet is beneficial to health.

Một chế độ ăn uống tốt có lợi cho sức khỏe.

upcoming

/ˈʌpˌkʌm.ɪŋ/

(adjective) sắp tới

Ví dụ:

Tickets are selling well for the group's upcoming concert tour.

Vé đang bán rất chạy cho chuyến lưu diễn sắp tới của nhóm.

lend

/lend/

(verb) cho vay, cho mượn, cho vay lãi

Ví dụ:

Stewart asked me to lend him my car.

Stewart yêu cầu tôi cho anh ấy mượn xe của tôi.

current

/ˈkɝː.ənt/

(noun) dòng, luồng, dòng điện;

(adjective) hiện nay, hiện thời, hiện hành

Ví dụ:

Keep abreast of current events.

Bám sát các sự kiện hiện nay.

local

/ˈloʊ.kəl/

(adjective) địa phương, cục bộ;

(noun) người dân địa phương (số nhiều), quán rượu (gần nhà), chi nhánh của một tổ chức

Ví dụ:

researching local history

nghiên cứu lịch sử địa phương

variety

/vəˈraɪ.ə.t̬i/

(noun) nhiều thứ, sự đa dạng, thứ (sinh vật học)

Ví dụ:

It's the variety that makes my job so enjoyable.

Chính sự đa dạng đã làm cho công việc của tôi trở nên thú vị.

advocate

/ˈæd.və.keɪt/

(noun) người biện hộ, người bào chữa, người ủng hộ;

(verb) biện hộ, bào chữa, ủng hộ

Ví dụ:

He's a strong advocate of state ownership of the railways.

Ông ấy là người ủng hộ mạnh mẽ quyền sở hữu nhà nước đối với đường sắt.

contributor

/kənˈtrɪb.jə.t̬ɚ/

(noun) người cộng tác, người đóng góp, người góp phần

Ví dụ:

He became a regular contributor to The New Yorker.

Anh ấy trở thành người cộng tác thường xuyên cho The New Yorker.

defy

/dɪˈfaɪ/

(verb) thách thức, thách, chống lại

Ví dụ:

It is rare to see children openly defying their teachers.

Rất hiếm khi thấy trẻ em công khai thách thức giáo viên của mình.

fascinating

/ˈfæs.ən.eɪ.tɪŋ/

(adjective) hấp dẫn, lôi cuốn

Ví dụ:

a fascinating story

một câu chuyện hấp dẫn

showing

/ˈʃoʊ.ɪŋ/

(noun) buổi chiếu phim, sự trình diễn

Ví dụ:

The theater has a new showing of the popular film tonight.

Rạp chiếu phim có buổi chiếu mới của bộ phim nổi tiếng tối nay.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu