Nghĩa của từ antique trong tiếng Việt.
antique trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
antique
US /ænˈtiːk/
UK /ænˈtiːk/

Danh từ
1.
đồ cổ, cổ vật
an object, piece of furniture, or work of art that is old and valuable
Ví dụ:
•
She collects French antiques.
Cô ấy sưu tầm đồ cổ Pháp.
•
The shop specializes in 18th-century English antiques.
Cửa hàng chuyên về đồ cổ Anh thế kỷ 18.
Tính từ
1.
cổ điển, cổ xưa
belonging to an earlier period, style, or fashion; old-fashioned
Ví dụ:
•
She wore an antique lace dress.
Cô ấy mặc một chiếc váy ren cổ điển.
•
The room was decorated with antique furniture.
Căn phòng được trang trí bằng đồ nội thất cổ điển.
Học từ này tại Lingoland
Từ liên quan: