Nghĩa của từ required trong tiếng Việt.
required trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
required
US /rɪˈkwaɪərd/
UK /rɪˈkwaɪərd/

Tính từ
1.
cần thiết, bắt buộc
needed for a particular purpose or as a rule
Ví dụ:
•
All required documents must be submitted by Friday.
Tất cả các tài liệu cần thiết phải được nộp trước thứ Sáu.
•
A valid passport is required for international travel.
Hộ chiếu hợp lệ là bắt buộc đối với du lịch quốc tế.
Động từ
1.
yêu cầu, đòi hỏi
(past participle of 'require') to need something or to make something necessary
Ví dụ:
•
The job required a lot of experience.
Công việc đó đòi hỏi rất nhiều kinh nghiệm.
•
Safety regulations required all visitors to wear helmets.
Quy định an toàn yêu cầu tất cả du khách đội mũ bảo hiểm.
Học từ này tại Lingoland
Từ liên quan: