Bộ từ vựng Văn học và Viết trong bộ Từ vựng nâng cao cho TOEFL: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Văn học và Viết' trong bộ 'Từ vựng nâng cao cho TOEFL' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) tóm tắt, rút gọn
Ví dụ:
The book was only available in an abridged edition for schools.
Cuốn sách chỉ có phiên bản tóm tắt dành cho trường học.
(adjective) mang tính ẩn dụ
Ví dụ:
The novel is allegorical, representing the struggle between good and evil.
Cuốn tiểu thuyết mang tính ẩn dụ, đại diện cho cuộc đấu tranh giữa thiện và ác.
(adjective) lòe loẹt, chói mắt, rực rỡ quá mức, gây sốc, giật gân
Ví dụ:
The room was painted in lurid shades of pink and green.
Căn phòng được sơn bằng những tông màu hồng và xanh lá chói mắt.
(adjective) dài dòng, rườm rà, phồng, căng, sưng
Ví dụ:
The essay was turgid and difficult to read.
Bài luận dài dòng và khó đọc.
(noun) thể thơ chữ đầu
Ví dụ:
She composed two acrostic poems of advice for her young children.
Bà đã sáng tác hai bài thơ chữ đầu để khuyên bảo những đứa con nhỏ của mình.
(noun) tác phẩm châm biếm, trò chế giễu, hài kịch trào phúng;
(adjective) châm biếm, lố bịch
Ví dụ:
I really like performing, and I wanted to do something burlesque and a little gaudy.
Tôi thực sự thích biểu diễn và tôi muốn làm điều gì đó lố bịch và lòe loẹt một chút.
(noun) bài thơ vô lý
Ví dụ:
The book contains some amusing doggerel at the end.
Cuốn sách có vài bài thơ vô lý vui nhộn ở phần cuối.
(noun) bi ca, khúc bi thương
Ví dụ:
An elegy is a poem of serious reflection, and in English literature usually a lament for the dead.
Khúc bi thương là một bài thơ phản ánh nghiêm túc và trong văn học Anh thường là lời than thở cho người đã khuất.
(noun) sử thi, thiên anh hùng ca;
(adjective) có tính chất sử thi, lớn, kinh hoàng
Ví dụ:
an epic film about the Roman Empire
một bộ phim sử thi về Đế chế La Mã
(noun) bài thơ haiku
Ví dụ:
Example 46 is a haiku, in which we should not be surprised to find usages which stand counter to typical semantic prosodies.
Ví dụ 46 là một bài thơ haiku, trong đó chúng ta không nên ngạc nhiên khi tìm thấy những cách sử dụng trái ngược với các biện pháp ngữ nghĩa điển hình.
(noun) lời than thở, lời rên rỉ, bài ca ai oán, bài ca bi thảm;
(verb) than thở, than vãn, rên rỉ, than khóc, kêu than
Ví dụ:
The whole play can be interpreted as a lament for lost youth.
Toàn bộ vở kịch có thể được hiểu như một lời than thở cho tuổi trẻ đã mất.
(noun) bài chế giễu, bài trào phúng, bài châm biếm;
(verb) chế giễu, châm biếm
Ví dụ:
The magazine published a lampoon of the mayor’s latest speech.
Tạp chí đã đăng một bài trào phúng về bài phát biểu mới nhất của thị trưởng.
(noun) bài ca ngợi, thơ ca ngợi
Ví dụ:
It reminded me of A. E. Housman's poem "A Shropshire Lad", an ode to an athlete who dies young.
Nó làm tôi nhớ đến bài thơ "A Shropshire Lad" của A. E. Housman, một bài ca ngợi một vận động viên chết trẻ.
(noun) sự nhại lại, sự bắt chước;
(verb) nhại lại
Ví dụ:
a parody of a horror film
sự nhại lại của một bộ phim kinh dị
(noun) bài thánh vịnh
Ví dụ:
The congregation sang a psalm during the service.
Những người tham dự đã hát một bài thánh vịnh trong buổi lễ.
(noun) bài thơ sonnet
Ví dụ:
Shakespeare’s sonnets
những bài thơ sonnet của Shakespeare
(noun) thi sĩ, nhà thơ
Ví dụ:
The prophecies of the bards were fulfilled.
Lời tiên tri của các thi sĩ đã được ứng nghiệm.
(noun) khổ thơ
Ví dụ:
On the other hand, poem 79 has 47 lines, divided into four stanzas.
Mặt khác, bài thơ 79 có 47 dòng, chia thành bốn khổ thơ.
(noun) khổ thơ, đoạn
Ví dụ:
We examine canto 12, Book IV of Spenser's "Faerie Queen".
Chúng ta hãy xem xét khổ thơ thứ 12.
(noun) sự tự phụ, tính kiêu ngạo, tự cao, hình ảnh ẩn dụ độc đáo
Ví dụ:
The conceit of that man is incredible!
Sự tự phụ của người đàn ông đó thật đáng kinh ngạc!
(noun) câu thơ vắt dòng
Ví dụ:
He uses enjambement less than many poets.
Ông ấy sử dụng câu thơ vắt dòng ít hơn nhiều nhà thơ khác.
(noun) lời lẽ hoa mỹ, tu từ học, thuật hùng biện
Ví dụ:
Her speech was just empty rhetoric.
Bài phát biểu của bà ấy chỉ là lời lẽ hoa mỹ trống rỗng.
(noun) ngôn điệu, phép làm thơ
Ví dụ:
Prosody refers to the patterns of rhythm, intonation, and stress of the voice.
Ngôn điệu đề cập đến các mẫu nhịp điệu, ngữ điệu và trọng âm của giọng nói.
(noun) phụ lục
Ví dụ:
An addendum to the contract stated that the buyer would be responsible for all transportation costs.
Một phụ lục của hợp đồng nêu rõ rằng người mua sẽ chịu trách nhiệm về mọi chi phí vận chuyển.
(noun) bên đối kháng, đối thủ, người phản đối
Ví dụ:
The antagonists in this dispute are quite unwilling to compromise.
Các bên đối kháng trong tranh chấp này hoàn toàn không muốn thỏa hiệp.
(noun) ruột thừa, phụ lục
Ví dụ:
The appendix lists all the Olympic champions.
Phần phụ lục liệt kê tất cả các nhà vô địch Olympic.
(noun) lời giới thiệu sách (của nhà xuất bản)
Ví dụ:
The blurb on the back of the book says that it "will touch your heart."
Lời giới thiệu ở mặt sau cuốn sách nói rằng nó "sẽ chạm đến trái tim bạn."
(noun) ghi chú ở lề, chi tiết không quan trọng
Ví dụ:
The scholar studied the marginalia in the ancient manuscript to understand the reader’s thoughts.
Học giả đã nghiên cứu các ghi chú ở lề bản thảo cổ để hiểu suy nghĩ của người đọc.
(noun) bảng chú giải, bảng từ vựng, bảng thuật ngữ
Ví dụ:
a glossary of financial terms
bảng chú giải các thuật ngữ tài chính
(noun) lỗi in, lỗi viết
Ví dụ:
They are posting confirmed errata on their website.
Họ đang đăng những lỗi đã được xác nhận trên trang web của họ.
(noun) quy tắc, nguyên tắc, tiêu chuẩn
Ví dụ:
market sovereignty, the central canon of Thatcherism
chủ quyền thị trường, quy tắc trung tâm của Thatcherism
(noun) mô típ, ren rời (mẫu ren rời khâu vào áo để trang trí), (âm nhạc) nhạc tố
Ví dụ:
The motif of betrayal is crucial in all these stories.
Mô típ của sự phản bội là điều cốt yếu trong tất cả những câu chuyện này.
(noun) biên ký
Ví dụ:
Codex is an ancient book that was written by hand.
Biên ký là một cuốn sách cổ được viết bằng tay.
(noun) kiệt tác, tác phẩm vĩ đại
Ví dụ:
Picasso's Guernica is considered by many to be his magnum opus.
Bức tranh Guernica của Picasso được nhiều người coi là tác phẩm vĩ đại nhất của ông ấy.
(noun) tiểu thuyết ngắn
Ví dụ:
A novella is a form of fiction that sits between a short story and a full novel in length, typically ranging between 20000 to 50000 words.
Tiểu thuyết ngắn là một dạng tiểu thuyết nằm giữa một truyện ngắn và một cuốn tiểu thuyết đầy đủ, thường dài từ 20000 đến 50000 từ.
(noun) lỗ hổng cốt truyện
Ví dụ:
The film is full of thin justifications and obvious plot holes.
Bộ phim đầy rẫy những lý lẽ biện minh mỏng manh và những lỗ hổng cốt truyện rõ ràng.
(noun) sự dài dòng, sự rườm rà
Ví dụ:
Despite all its absurd prolixity, this is one of the great books in the English language.
Bất chấp sự dài dòng vô lý của nó, đây là một trong những cuốn sách tuyệt vời nhất bằng tiếng Anh.
(verb) chế giễu, châm biếm
Ví dụ:
The cartoonist satirized the politician’s absurd statements.
Họa sĩ biếm họa đã chế giễu những phát ngôn vô lý của chính trị gia.
(noun) đoạn kết, lời bạt
Ví dụ:
Fortinbras speaks the epilogue in Shakespeare’s ‘Hamlet’.
Fortinbras đọc đoạn kết trong vở 'Hamlet' của Shakespeare.