Nghĩa của từ enjambement trong tiếng Việt
enjambement trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
enjambement
US /ɛnˈdʒæmbmənt/
UK /enˈdʒæm.bmənt/
Danh từ
ngắt dòng, vắt dòng
the continuation of a sentence without a pause beyond the end of a line, couplet, or stanza.
Ví dụ:
•
The poet used enjambment to create a sense of continuous flow in the verse.
Nhà thơ đã sử dụng ngắt dòng để tạo cảm giác dòng chảy liên tục trong câu thơ.
•
The poem's emotional impact was heightened by the skillful use of enjambment.
Tác động cảm xúc của bài thơ được tăng cường nhờ việc sử dụng ngắt dòng một cách khéo léo.
Từ đồng nghĩa: