Nghĩa của từ prosody trong tiếng Việt
prosody trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
prosody
US /ˈprɑː.sə.di/
UK /ˈprɒs.ə.di/
Danh từ
1.
ngữ điệu, vần điệu
the patterns of rhythm and sound used in poetry
Ví dụ:
•
The poet carefully crafted the prosody of his verses.
Nhà thơ đã cẩn thận tạo ra ngữ điệu cho các câu thơ của mình.
•
Understanding prosody is key to appreciating classical poetry.
Hiểu ngữ điệu là chìa khóa để đánh giá cao thơ cổ điển.
Từ đồng nghĩa:
2.
ngữ điệu, âm điệu
the study of the rhythm, stress, and intonation of speech
Ví dụ:
•
Linguists analyze the prosody of different languages.
Các nhà ngôn ngữ học phân tích ngữ điệu của các ngôn ngữ khác nhau.
•
Speech impediments can affect a person's prosody.
Các khuyết tật về lời nói có thể ảnh hưởng đến ngữ điệu của một người.
Từ đồng nghĩa: