Bộ từ vựng Nghệ thuật và Thủ công trong bộ Từ vựng SAT về Nhân văn: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Nghệ thuật và Thủ công' trong bộ 'Từ vựng SAT về Nhân văn' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) thuộc trường phái biểu hiện;
(noun) người theo trường phái biểu hiện
Ví dụ:
Munch's "The Scream" is a famous expressionist painting.
"Tiếng thét" của Munch là một bức tranh nổi tiếng thuộc trường phái biểu hiện.
(adjective) thuộc trường phái Hậu Ấn Tượng;
(noun) họa sĩ theo trường phái Hậu Ấn tượng
Ví dụ:
Vuillard was a Post-Impressionist painter of intimate, homely scenes whose interiors swarm with patterns and colour.
Vuillard là một họa sĩ Hậu Ấn tượng chuyên vẽ những cảnh sinh hoạt thân mật, ấm cúng trong nhà, với nội thất tràn ngập họa tiết và màu sắc.
(adjective) (thuộc) chủ nghĩa hiện đại, mang phong cách hiện đại;
(noun) người theo chủ nghĩa hiện đại
Ví dụ:
Modernist architecture tries to conquer nature instead of working with it.
Kiến trúc hiện đại cố gắng chinh phục thiên nhiên thay vì hòa hợp với nó.
(adjective) (thuộc) chủ nghĩa siêu thực;
(noun) người theo chủ nghĩa siêu thực
Ví dụ:
The film creates a surrealist atmosphere with strange visuals and symbolism.
Bộ phim tạo ra một bầu không khí siêu thực với hình ảnh kỳ lạ và nhiều biểu tượng.
(noun) chủ nghĩa tự nhiên
Ví dụ:
Ibsen and Chekhov are a few of the dramatists who were influenced by naturalism.
Ibsen và Chekhov là một số ít nhà viết kịch chịu ảnh hưởng của chủ nghĩa tự nhiên.
(noun) tác phẩm
Ví dụ:
She created an oeuvre that is both refreshing and overwhelming.
Bà ấy đã tạo ra một tác phẩm vừa mới mẻ vừa choáng ngợp.
(adjective) mang tính khái niệm
Ví dụ:
The artist created a conceptual work that focused on ideas rather than visuals.
Nghệ sĩ tạo ra một tác phẩm mang tính khái niệm, tập trung vào ý tưởng hơn là hình ảnh.
(adjective) trừu trượng, khó hiểu, lý thuyết;
(verb) trừu tượng hóa, làm đãng trí, rút ra;
(noun) bản tóm tắt, ý niệm trừu tượng, tác phẩm nghệ thuật trừu tượng
Ví dụ:
abstract concepts such as love or beauty
các khái niệm trừu tượng như tình yêu hoặc vẻ đẹp
(adjective) tiên phong, tiên tiến;
(noun) những người tiên phong, phong cách Avant-Garde, phong cách tiên phong
Ví dụ:
The theatre shows a lot of avant-garde work.
Nhà hát trình diễn rất nhiều tác phẩm tiên phong.
(adjective) (thuộc) thẩm mỹ;
(noun) thẩm mỹ
Ví dụ:
The works of art are judged on purely aesthetic grounds.
Các tác phẩm nghệ thuật được đánh giá trên cơ sở thẩm mỹ thuần túy.
(noun) nơi trưng bày, tủ kính trưng bày, nơi giới thiệu;
(verb) giới thiệu, trưng bày
Ví dụ:
The exhibition is an annual showcase for British design and innovation.
Triển lãm là nơi trưng bày thường niên về thiết kế và sáng tạo của Anh.
(noun) việc lắp đặt, việc cài đặt, cơ sở
Ví dụ:
Installation of the new system will take several days.
Việc lắp đặt hệ thống mới sẽ mất vài ngày.
(noun) cuộc triển lãm, sự trưng bày, sự bày tỏ
Ví dụ:
an exhibition of French sculpture
một cuộc triển lãm về điêu khắc của Pháp
(noun) người quản lý, người phụ trách, người giám tuyển
Ví dụ:
She is the founder and curator of a successful fashion website.
Cô ấy là người sáng lập và quản lý trang web thời trang thành công.
(noun) từ phái sinh, đạo hàm, chất dẫn xuất;
(adjective) phái sinh, không mới mẻ
Ví dụ:
a derivative design
thiết kế phái sinh
(verb) hình dung lại
Ví dụ:
The director reimagined the classic story for a modern audience.
Đạo diễn đã hình dung lại câu chuyện kinh điển dành cho khán giả thời hiện đại.
(verb) tả, miêu tả, mô tả
Ví dụ:
Her paintings depict the lives of ordinary people in the last century.
Những bức tranh của cô ấy mô tả cuộc sống của những người bình thường trong thế kỷ trước.
(noun) sự bắt giữ, sự bị bắt, sự đoạt được;
(verb) bắt giữ, bắt, đoạt được
Ví dụ:
He was killed while resisting capture.
Anh ta đã bị giết trong khi chống lại sự bắt giữ.
(noun) nhà điêu khắc, thợ chạm
Ví dụ:
Henry Moore, who died in 1986, is one of Britain's best-known sculptors.
Henry Moore, qua đời năm 1986, là một trong những nhà điêu khắc nổi tiếng nhất nước Anh.
(noun) họa sĩ truyện tranh
Ví dụ:
The famous cartoonist, John, creates political cartoons for newspapers.
Họa sĩ truyện tranh nổi tiếng, John, tạo ra phim hoạt hình chính trị cho các tờ báo.
(noun) nét cọ, nét phác thảo
Ví dụ:
Each brushstroke in the painting reveals the artist's emotion.
Mỗi nét cọ trong bức tranh cho thấy cảm xúc của họa sĩ.
(noun) sự tương phản, sự trái ngược;
(verb) tương phản, trái ngược
Ví dụ:
The day began cold and blustery, in contrast to almost two weeks of uninterrupted sunshine.
Ngày bắt đầu lạnh và hanh, trái ngược với gần hai tuần nắng không gián đoạn.
(verb) minh họa, điển hình của
Ví dụ:
The guide is illustrated with full-color photographs.
Hướng dẫn được minh họa bằng ảnh đủ màu.
(noun) nghệ thuật chân dung, tranh chân dung
Ví dụ:
She specializes in portraiture, capturing the personalities of her subjects with great skill.
Cô ấy chuyên về nghệ thuật chân dung, thể hiện tính cách của người mẫu một cách rất tinh tế.
(noun) luật phối cảnh, viễn cảnh, quan điểm
Ví dụ:
a perspective drawing
một bản vẽ phối cảnh
(noun) bức tranh tường
Ví dụ:
Murals can serve many purposes. Traditionally murals were intended primarily to beautify public or private spaces.
Tranh tường có thể phục vụ nhiều mục đích. Theo truyền thống, các bức tranh tường chủ yếu nhằm mục đích làm đẹp không gian công cộng hoặc riêng tư.
(noun) tranh graffiti
Ví dụ:
The walls were covered with graffiti.
Các bức tường được bao phủ bởi những bức tranh graffiti.
(noun) bản thiết kế (đường vẽ màu trắng trên nền giấy xanh), kế hoạch chi tiết
Ví dụ:
A blueprint has been drawn up for a massive new retail and leisure complex.
Một bản thiết kế đã được vạch ra cho một khu phức hợp bán lẻ và giải trí mới khổng lồ.
(noun) thư pháp, thuật viết chữ đẹp, lối viết
Ví dụ:
There's some wonderful calligraphy in these old manuscripts.
Có một số bức thư pháp tuyệt vời trong những bản thảo cũ này.
(adjective) đơn sắc
Ví dụ:
He is noted for his monochromatic paintings in oils and pastels.
Ông ấy nổi tiếng với những bức tranh đơn sắc bằng sơn dầu và phấn màu.
(noun) nghệ thuật cắt dán ảnh
Ví dụ:
The children made a collage of postcards.
Những đứa trẻ đã cắt dán các tấm bưu thiếp.
(noun) kỹ thuật điểm họa pointillism, trường phái chấm họa
Ví dụ:
Pointillism is a technique of painting in which small, distinct dots of color are applied in patterns to form an image.
Kỹ thuật điểm họa là một kỹ thuật hội họa trong đó các chấm màu nhỏ, riêng biệt được áp dụng theo các họa tiết để tạo thành hình ảnh.
(noun) hình nộm, mô hình, bức tượng
Ví dụ:
Protesters burned an effigy of the politician in the street.
Những người biểu tình đã đốt hình nộm của chính trị gia ngoài đường.
(noun) vương cung thánh đường
Ví dụ:
This basilica was no ordinary structure.
Vương cung thánh đường này không có cấu trúc bình thường.
(adjective) hình vòm, uốn vòm
Ví dụ:
The vaulted ceiling is supported by twelve columns.
Trần hình vòm được hỗ trợ bởi mười hai cột.
(adjective) (thuộc) kiến trúc
Ví dụ:
Several architectural styles are being considered for the proposed housing development.
Một số phong cách kiến trúc đang được xem xét để đề xuất phát triển nhà ở.
(noun) sợi, câu chuyện bịa
Ví dụ:
There's a knot in the yarn.
Có một nút thắt trên sợi.
(noun) thảm trang trí, thảm thêu
Ví dụ:
None of the artists had designed tapestries before.
Trước đây không có nghệ sĩ nào từng thiết kế thảm trang trí.
(noun) mẫu thêu, mẫu, bộ sampler
Ví dụ:
She proudly displayed her sampler, showcasing her intricate stitching skills.
Cô ấy tự hào trưng bày mẫu thêu của mình, thể hiện kỹ năng khâu vá phức tạp của mình.
(noun) việc móc len, đồ móc len;
(verb) móc len
Ví dụ:
Her workshops in crochet and patchwork are hugely fashionable.
Các buổi hội thảo về móc len và chắp vá của cô ấy rất được ưa chuộng.
(noun) sản phẩm thêu may, việc thêu thùa
Ví dụ:
Her needlework is exceptionally detailed and beautiful.
Các sản phẩm thêu may của cô ấy có độ chi tiết và vẻ đẹp tuyệt vời.
(verb) thêu, thêu dệt
Ví dụ:
I am embroidering this picture for my mother.
Tôi đang thêu bức tranh này cho mẹ tôi.
(noun) kỹ thuật thêu đính
Ví dụ:
an appliqué bedspread
một tấm trải giường thêu đính
(noun) thuốc nhuộm, màu sắc, màu;
(verb) nhuộm
Ví dụ:
She dipped the material into the dye.
Cô ấy nhúng vật liệu vào thuốc nhuộm.
(noun) nghệ thuật in ấn
Ví dụ:
She took a class in printmaking to learn different printing techniques.
Cô ấy tham gia một lớp học nghệ thuật in ấn để học các kỹ thuật in khác nhau.
(noun) mô típ, ren rời (mẫu ren rời khâu vào áo để trang trí), (âm nhạc) nhạc tố
Ví dụ:
The motif of betrayal is crucial in all these stories.
Mô típ của sự phản bội là điều cốt yếu trong tất cả những câu chuyện này.
(noun) nghề làm đồ gốm, gốm sứ
Ví dụ:
He wants to learn pottery.
Anh ấy muốn học nghề làm đồ gốm.
(noun) men, nước men, lớp tráng men;
(verb) tráng men, đờ ra, đờ đẫn ra
Ví dụ:
Brush the top of the cake with the apricot glaze.
Phết men hoa mai lên mặt bánh.
(noun) thủ công mỹ nghệ, nghề thủ công
Ví dụ:
Her hobbies are music, reading and handicraft.
Sở thích của cô là âm nhạc, đọc sách và thủ công mỹ nghệ.
(noun) origami, nghệ thuật xếp giấy của Nhật
Ví dụ:
Origami comes from Japan, where it is still widely practised.
Origami đến từ Nhật Bản, nơi nó vẫn được thực hành rộng rãi.
(noun) dao lạng thịt, thợ khắc, thợ chạm
Ví dụ:
a skillful wood carver
một thợ khắc gỗ khéo léo
(noun) thợ thủ công
Ví dụ:
The artisan crafted beautiful pottery in the small village.
Người thợ thủ công đã tạo ra đồ gốm đẹp ở làng nhỏ.
(noun) thợ dệt
Ví dụ:
Maria was the granddaughter of a silk weaver and the daughter of a carpet weaver.
Maria là cháu gái của một thợ dệt lụa và con gái của một thợ dệt thảm.