Nghĩa của từ brushstroke trong tiếng Việt

brushstroke trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

brushstroke

US /ˈbrʌʃ.stroʊk/
UK /ˈbrʌʃ.strəʊk/
"brushstroke" picture

Danh từ

nét vẽ, nét cọ

a mark made by a paintbrush drawn across a surface

Ví dụ:
The artist used bold brushstrokes to create texture in the painting.
Họa sĩ đã sử dụng những nét vẽ táo bạo để tạo ra kết cấu trong bức tranh.
Up close, you can see every individual brushstroke on the canvas.
Nhìn gần, bạn có thể thấy từng nét cọ riêng biệt trên tấm bạt lò xo.