Nghĩa của từ reimagine trong tiếng Việt

reimagine trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

reimagine

US /ˌriː.ɪˈmædʒ.ɪn/
UK /ˌriː.ɪˈmædʒ.ɪn/
"reimagine" picture

Động từ

tưởng tượng lại, tái hiện lại

to imagine or conceive of something in a new or different way

Ví dụ:
The architect decided to reimagine the old warehouse as a modern art gallery.
Kiến trúc sư quyết định tưởng tượng lại nhà kho cũ thành một phòng triển lãm nghệ thuật hiện đại.
The director's goal was to reimagine the classic fairy tale for a contemporary audience.
Mục tiêu của đạo diễn là tái hiện lại câu chuyện cổ tích kinh điển cho khán giả đương đại.