Nghĩa của từ yarn trong tiếng Việt

yarn trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

yarn

US /jɑːrn/
UK /jɑːn/
"yarn" picture

Danh từ

1.

sợi, len

spun thread used for knitting, weaving, or making cloth

Ví dụ:
She bought a ball of wool yarn to knit a scarf.
Cô ấy mua một cuộn sợi len để đan khăn.
The weaver used colorful yarns to create a vibrant tapestry.
Người thợ dệt đã sử dụng sợi đầy màu sắc để tạo ra một tấm thảm rực rỡ.
2.

câu chuyện, chuyện phiếm

a long or rambling story, especially one that is exaggerated or incredible

Ví dụ:
The old sailor spun a fascinating yarn about his adventures at sea.
Thủy thủ già kể một câu chuyện hấp dẫn về những cuộc phiêu lưu của mình trên biển.
He's always spinning some tall yarn about his past.
Anh ấy luôn kể những câu chuyện phóng đại về quá khứ của mình.

Động từ

kể chuyện, tán gẫu

to tell a long or rambling story

Ví dụ:
He loved to yarn about his days as a young adventurer.
Anh ấy thích kể chuyện về những ngày còn là một nhà thám hiểm trẻ tuổi.
They sat by the campfire, yarning late into the night.
Họ ngồi bên đống lửa trại, kể chuyện đến tận khuya.