Nghĩa của từ conceptual trong tiếng Việt

conceptual trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

conceptual

US /kənˈsep.tʃu.əl/
UK /kənˈsep.tʃu.əl/
"conceptual" picture

Tính từ

thuộc về khái niệm, có tính khái niệm

relating to or based on mental concepts

Ví dụ:
The artist's work is highly conceptual, focusing on ideas rather than aesthetics.
Tác phẩm của nghệ sĩ mang tính khái niệm cao, tập trung vào ý tưởng hơn là tính thẩm mỹ.
Before starting the project, we need to agree on the conceptual framework.
Trước khi bắt đầu dự án, chúng ta cần thống nhất về khuôn khổ khái niệm.