Nghĩa của từ appliqué trong tiếng Việt
appliqué trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
appliqué
US /ˈæp.lə.keɪ/
UK /əˈpliː.keɪ/
Danh từ
đắp vải, ghép vải
a decorative design made by cutting pieces of fabric or other material and applying them to another surface
Ví dụ:
•
The quilt featured a beautiful floral appliqué.
Chiếc chăn bông có một họa tiết đắp vải hoa đẹp mắt.
•
She added a small bird appliqué to the child's shirt.
Cô ấy đã thêm một hình đắp vải chim nhỏ vào áo sơ mi của đứa trẻ.
Từ đồng nghĩa:
Động từ
đắp vải, ghép vải
to decorate (a garment or other item) with appliqué
Ví dụ:
•
She decided to appliqué a design onto the plain cushion cover.
Cô ấy quyết định đắp vải một họa tiết lên vỏ gối trơn.
•
The artist will appliqué various fabrics to create a textured wall hanging.
Nghệ sĩ sẽ đắp vải các loại vải khác nhau để tạo ra một bức tranh treo tường có kết cấu.