Bộ từ vựng Chữ L trong bộ Oxford 5000 - C1: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Chữ L' trong bộ 'Oxford 5000 - C1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) chủ nhà, địa chủ, chủ quán trọ
Ví dụ:
The landlord had promised to redecorate the bedrooms before we moved in.
Chủ nhà đã hứa sẽ trang trí lại các phòng ngủ trước khi chúng tôi chuyển đến.
(noun) điểm mốc, mốc, địa danh
Ví dụ:
The Rock of Gibraltar is one of Europe's most famous landmarks.
Tảng đá Gibraltar là một trong những điểm mốc nổi tiếng nhất của châu Âu.
(noun) đùi, vòng đua, vòng;
(verb) vỗ, liếm, vượt một vòng
Ví dụ:
She sat with her hands in her lap.
Cô ấy ngồi với hai tay trên đùi.
(adjective) quy mô lớn, kích cỡ lớn
Ví dụ:
the large-scale manufacturing of the vaccine
việc sản xuất vắc-xin quy mô lớn
(adjective) sau, thứ hai, mới đây;
(noun) cái sau, người sau
Ví dụ:
Building of the new library should begin in the latter part of next year.
Việc xây dựng thư viện mới sẽ bắt đầu vào cuối năm sau.
(noun) bãi cỏ, vải batik
Ví dụ:
In summer, we have to mow the lawn twice a week.
Vào mùa hè, chúng tôi phải cắt cỏ hai lần một tuần.
(noun) việc kiện cáo, việc tố tụng
Ví dụ:
Two of the directors filed a lawsuit against their former employer.
Hai trong số các giám đốc đã đệ đơn kiện chủ cũ của họ.
(noun) cách bố trí, bố cục, sự sắp đặt
Ví dụ:
changing the layout of the ground floor
thay đổi cách bố trí tầng trệt
(verb) rò ra, rỉ ra, thoát ra;
(noun) khe hở, lỗ thủng, lỗ rò
Ví dụ:
There's water on the floor - we must have a leak.
Có nước trên sàn - chúng ta chắc đã có một lỗ thủng.
(noun) sự nhảy, quãng cách nhảy, sự liều lĩnh mạo hiểm;
(verb) nhảy qua, vượt qua, nhảy lên
Ví dụ:
She came downstairs in a series of flying leaps.
Cô ấy đi xuống cầu thang trong một loạt các bước nhảy.
(noun) di sản, tài sản kế thừa, gia tài;
(adjective) (thuộc) di sản, cũ
Ví dụ:
How can we integrate new technology with our legacy systems?
Làm thế nào chúng ta có thể tích hợp công nghệ mới với các hệ thống cũ của mình?
(adjective) huyền thoại
Ví dụ:
He became editor of the legendary Irish journal "The Bell".
Ông ấy trở thành biên tập viên của tạp chí Ailen huyền thoại "The Bell".
(noun) pháp luật, pháp chế, sự lập pháp
Ví dụ:
The government has promised to introduce legislation to limit fuel emissions from cars.
Chính phủ đã hứa ban hành luật để hạn chế lượng nhiên liệu thải ra từ ô tô.
(noun) cơ quan lập pháp
Ví dụ:
a democratically elected legislature
một cơ quan lập pháp được bầu cử dân chủ
(adjective) hợp pháp, chính đáng, có lý;
(verb) hợp pháp hóa
Ví dụ:
Is his business strictly legitimate?
Công việc kinh doanh của anh ấy có hoàn toàn hợp pháp không?
(adjective) dài, dài dòng, dông dài
Ví dụ:
After lengthy discussions, the chairperson was reelected for another term.
Sau những cuộc tranh luận dài, vị chủ tịch đã được bầu lại một nhiệm kỳ nữa.
(noun) người đồng tính nữ;
(adjective) (thuộc) đồng tính nữ
Ví dụ:
a lesbian relationship
mối quan hệ đồng tính nữ
(adjective) nhẹ hơn, nhỏ hơn, ít hơn
Ví dụ:
Texas and, to a lesser degree, Oklahoma will be affected by the drought.
Texas và ở mức độ nhẹ hơn là Oklahoma sẽ bị ảnh hưởng bởi hạn hán.
(adjective) gây chết người, làm chết người, giết người
Ví dụ:
Three minutes after the fire started, the house was full of lethal fumes.
Ba phút sau khi ngọn lửa bắt đầu, ngôi nhà đầy khói chết người.
(adjective) có bổn phận, chịu trách nhiệm, có nghĩa vụ
Ví dụ:
The law holds parents liable if a child does not attend school.
Luật quy định cha mẹ phải chịu trách nhiệm nếu một đứa trẻ không đi học.
(adjective) tự do, phóng khoáng, rộng rãi;
(noun) người theo chủ nghĩa tự do
Ví dụ:
My parents were very liberal when we were growing up.
Cha mẹ tôi rất tự do khi chúng tôi lớn lên.
(noun) sự giải phóng, sự phóng thích, sự giải thoát
Ví dụ:
a war of liberation
một cuộc chiến tranh giải phóng
(noun) tự do, quyền tự do, sự tự tiện, sự tự ý
Ví dụ:
the fight for justice and liberty
cuộc đấu tranh cho công lý và tự do
(noun) giấy phép, sự cho phép, quyền tự do;
(verb) cấp phép
Ví dụ:
a gun license
giấy phép sử dụng súng
(adjective) cả đời, suốt đời
Ví dụ:
I'm a lifelong vegetarian.
Tôi là một người ăn chay suốt đời.
(noun) khả năng
Ví dụ:
There is very little likelihood of that happening.
Có rất ít khả năng điều đó xảy ra.
(noun) chi, cành cây to
Ví dụ:
For a while, she lost the use of her limbs.
Trong một thời gian, cô ấy mất khả năng sử dụng các chi của mình.
(adjective) tuyến, bằng đường kẻ, (thuộc) chiều dài
Ví dụ:
Linear features, such as walls and roads, are easy to see from the air because they cut across natural features.
Các đối tượng địa lý dạng tuyến, chẳng hạn như tường và đường, có thể dễ dàng nhìn thấy từ trên không vì chúng cắt ngang các đối tượng địa lý tự nhiên.
(noun) đội hình, danh sách, chương trình;
(phrasal verb) xếp hàng, sắp xếp, xếp thành hàng
Ví dụ:
an impressive line-up of speakers
một đội hình diễn giả ấn tượng
(verb) nán lại, đọng lại, lưu lại
Ví dụ:
After the play had finished, we lingered for a while in the bar hoping to catch sight of the actors.
Sau khi vở kịch kết thúc, chúng tôi nán lại một lúc trong quán bar với hy vọng nhìn thấy các diễn viên.
(noun) danh sách, mục, khoản
Ví dụ:
a comprehensive listing of all airlines
một danh sách toàn diện về tất cả các hãng hàng không
(noun) việc biết chữ, trình độ hiểu biết, kỹ năng
Ví dụ:
Improving literacy rates can lead to a more educated society.
Việc cải thiện tỷ lệ biết chữ có thể dẫn đến một xã hội có giáo dục hơn.
(noun) gan, bệnh đau gan, người sống
Ví dụ:
Cholesterol may accumulate in the liver.
Cholesterol có thể tích tụ trong gan.
(noun) hành lang, sảnh, phòng trước
Ví dụ:
They went into the hotel lobby.
Họ đi vào sảnh khách sạn.
(verb) ghi lại, đi được, khai thác;
(noun) khúc gỗ, nhật ký hàng hải
Ví dụ:
Stack the logs near the fireplace.
Xếp các khúc gỗ gần lò sưởi.
(noun) luận lý, lý lẽ, logic học
Ví dụ:
Using logic, she carefully analyzed the evidence to determine the cause of the problem.
Sử dụng luận lý, cô ấy cẩn thận phân tích các bằng chứng để xác định nguyên nhân của vấn đề.
(adjective) lâu đời, lâu năm
Ví dụ:
The country’s long-standing relationship with the US was finally under strain.
Mối quan hệ lâu đời của đất nước với Mỹ cuối cùng cũng trở nên căng thẳng.
(adjective) lâu năm, lâu đời, dài hạn
Ví dụ:
A long-time friend of the chairman said she had expected the resignation.
Một người bạn lâu năm của chủ tịch cho biết bà đã mong đợi việc từ chức.
(noun) khung cửi;
(verb) hiện ra lờ mờ, sắp xảy ra
Ví dụ:
Tweed was traditionally hand-woven on a loom.
Tweed theo truyền thống được dệt bằng tay trên khung cửi.
(noun) vòng, vòng lặp, đường nhánh, đường vòng;
(verb) vòng dây, quấn, lặp lại
Ví dụ:
The road went in a huge loop around the lake.
Con đường đi theo một vòng lớn quanh hồ.
(noun) lòng trung thành, sự trung thành
Ví dụ:
Can I count on your loyalty?
Tôi có thể tin tưởng vào lòng trung thành của bạn không?