Nghĩa của từ laser trong tiếng Việt

laser trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

laser

US /ˈleɪ.zɚ/
UK /ˈleɪ.zər/
"laser" picture

Danh từ

tia laser

a device that produces a powerful, narrow beam of light that can be used for cutting, burning, or for sending signals

Ví dụ:
The surgeon used a laser to perform the delicate operation.
Bác sĩ phẫu thuật đã sử dụng tia laser để thực hiện ca phẫu thuật tinh vi.
A powerful laser beam can cut through steel.
Một chùm tia laser mạnh có thể cắt xuyên thép.

Động từ

chiếu tia laser, dùng laser

to aim a laser beam at something or someone

Ví dụ:
The police officer lasered the suspect's car.
Cảnh sát đã chiếu tia laser vào xe của nghi phạm.
He lasered the target with precision.
Anh ấy đã chiếu tia laser vào mục tiêu một cách chính xác.
Từ liên quan: